pronominal

/pronominal/
Học thuật
Thân thiện
pronominal

A sentence can contain a pronominal reference to a noun mentioned earlier.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) đại từ: Liên quan đến hoặc tính chất của đại từ. Từ này được dùng trong ngôn ngữ học để mô tả các yếu tố, cấu trúc hoặc cách sử dụng liên quan đến đại từ.
    • chức năng như một đại từ: Mô tả một từ hoặc cụm từ đóng vai trò thay thế cho một danh từ hoặc cụm danh từ, tương tự như một đại từ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In the sentence "I saw her," "her" is a pronominal object. (Trong câu "Tôi đã thấy ấy", " ấy" một tân ngữ thuộc đại từ.)
    • The linguist studied the pronominal system of the ancient language. (Nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu hệ thống đại từ của ngôn ngữ cổ.)
    • This is a pronominal reference to the subject mentioned earlier. (Đây một sự quy chiếu tính chất đại từ đến chủ ngữ được đề cập trước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Pronominal adverb: Trạng từ đại từ ( dụ: "therein", "whereby").

    • "Hereby" is a pronominal adverb. ("Hereby" một trạng từ đại từ.)
  • Pronominal verb: Động từ đại từ (một loại động từ đi kèm với một đại từ phản thân trong một số ngôn ngữ như tiếng Tây Ban Nha hoặc Pháp).

    • In Spanish, "lavarse" (to wash oneself) is a pronominal verb. (Trong tiếng Tây Ban Nha, "lavarse" (tự rửa) một động từ đại từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pronominally (trạng từ): Một cách tính chất đại từ.
    • The word is used pronominally in this context. (Từ này được sử dụng một cách tính chất đại từ trong ngữ cảnh này.)
Từ đồng nghĩa
  • As a pronoun: Với tư cách một đại từ.
  • Substitutive: tính chất thay thế (trong ngữ cảnh ngôn ngữ học).
pronominal

A sentence can contain a pronominal reference to a noun mentioned earlier.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) (thuộc) đại từ