prononcé
L'arbre projette une ombre très prononcée sur le sol herbeux sous le soleil de midi.
Tính từ (Adjectif):
- Rõ nét, rõ rệt, rõ ràng: Dùng để mô tả một đặc điểm, một đường nét, một sự khác biệt hoặc một ý định được thể hiện một cách mạnh mẽ, dễ nhận thấy.
- Đậm, sâu: Có thể dùng để mô tả một màu sắc, một mùi vị, hoặc một đặc điểm vật lý nào đó ở mức độ cao.
Danh từ giống đực (Nom masculin):
- Lời tuyên án, lời tuyên bố: Trong bối cảnh pháp lý, đây là hành động hoặc văn bản chính thức tuyên bố một phán quyết, một bản án của tòa án.
Tính từ:
- Il a un accent français très prononcé. (Anh ấy có một chất giọng Pháp rất rõ nét.)
- La différence entre les deux méthodes est peu prononcée. (Sự khác biệt giữa hai phương pháp không rõ rệt lắm.)
- Elle a une préférence prononcée pour le chocolat noir. (Cô ấy có một sự ưa thích rõ ràng dành cho sô cô la đen.)
Danh từ:
- Le prononcé du jugement a eu lieu à midi. (Lời tuyên án đã diễn ra vào lúc trưa.)
- Nous attendons le prononcé de la cour. (Chúng tôi đang chờ đợi lời tuyên bố của tòa án.)
"Avant le prononcé de l'arrêt": Trước khi tuyên án.
- L'avocat a plaidé une dernière fois avant le prononcé de l'arrêt. (Luật sư đã biện hộ lần cuối trước khi tuyên án.)
"Goût prononcé pour...": Sở thích rõ rệt, thiên hướng mạnh mẽ đối với...
- Il a un goût prononcé pour les arts. (Anh ta có một sở thích rõ rệt đối với nghệ thuật.)
Prononcer (Động từ): Tuyên bố, phát âm, đọc to.
- Le juge va prononcer la sentence. (Thẩm phán sắp tuyên án.)
- Il est difficile de prononcer ce mot. (Thật khó để phát âm từ này.)
Prononciation (Danh từ giống cái): Cách phát âm.
- Sa prononciation du vietnamien est excellente. (Cách phát âm tiếng Việt của cô ấy thật xuất sắc.)
Tính từ:
- Nettement marqué: Được đánh dấu rõ ràng.
- Évident: Hiển nhiên, rõ ràng.
- Accusé: Rõ rệt, đậm nét (thường dùng cho đặc điểm trên khuôn mặt như "des pommettes accusées" – gò má cao).
Danh từ (pháp lý):
- Verdict: Bản án, lời tuyên án.
- Décision judiciaire: Quyết định của tòa án.
Prononcé à l'audience: Được tuyên tại phiên tòa.
- Le jugement a été prononcé à l'audience publique. (Bản án đã được tuyên tại phiên tòa công khai.)
Avoir des opinions prononcées: Có những quan điểm rõ ràng, mạnh mẽ.
- C'est un homme qui a des opinions prononcées sur la politique. (Đó là một người đàn ông có những quan điểm rõ ràng về chính trị.)
"D'un trait prononcé": Với một nét vẽ rõ ràng, mạnh mẽ (nghĩa bóng: được mô tả một cách rõ ràng).
- L'auteur dessine ses personnages d'un trait prononcé. (Tác giả phác họa các nhân vật của mình với những nét vẽ rõ ràng / một cách rõ ràng.)
"Couleur prononcée": Màu sắc đậm, sặc sỡ.
- Elle a choisi une teinte prononcée pour peindre sa porte. (Cô ấy đã chọn một tông màu đậm để sơn cửa của mình.)
L'arbre projette une ombre très prononcée sur le sol herbeux sous le soleil de midi.
- rõ nét, rõ rệt
- Ombre peu prononcéebóng không rõ nét
- intention prononcéeý định rõ rệt
- (luật học, pháp lý) lời tuyên án