prononcé

Học thuật
Thân thiện
prononcé

L'arbre projette une ombre très prononcée sur le sol herbeux sous le soleil de midi.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):

    • Rõ nét, rõ rệt, rõ ràng: Dùng để mô tả một đặc điểm, một đường nét, một sự khác biệt hoặc một ý định được thể hiện một cách mạnh mẽ, dễ nhận thấy.
    • Đậm, sâu: Có thể dùng để mô tả một màu sắc, một mùi vị, hoặc một đặc điểm vậtnào đómức độ cao.
  2. Danh từ giống đực (Nom masculin):

    • Lời tuyên án, lời tuyên bố: Trong bối cảnh pháp lý, đâyhành động hoặc văn bản chính thức tuyên bố một phán quyết, một bản án của tòa án.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a un accent français très prononcé. (Anh ấy có một chất giọng Pháp rất rõ nét.)
    • La différence entre les deux méthodes est peu prononcée. (Sự khác biệt giữa hai phương pháp không rõ rệt lắm.)
    • Elle a une préférence prononcée pour le chocolat noir. ( ấy có một sự ưa thích rõ ràng dành cho la đen.)
  • Danh từ:

    • Le prononcé du jugement a eu lieu à midi. (Lời tuyên án đã diễn ra vào lúc trưa.)
    • Nous attendons le prononcé de la cour. (Chúng tôi đang chờ đợi lời tuyên bố của tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avant le prononcé de l'arrêt": Trước khi tuyên án.

    • L'avocat a plaidé une dernière fois avant le prononcé de l'arrêt. (Luật sư đã biện hộ lần cuối trước khi tuyên án.)
  • "Goût prononcé pour...": Sở thích rõ rệt, thiên hướng mạnh mẽ đối với...

    • Il a un goût prononcé pour les arts. (Anh ta có một sở thích rõ rệt đối với nghệ thuật.)
Biến thể từ liên quan
  • Prononcer (Động từ): Tuyên bố, phát âm, đọc to.

    • Le juge va prononcer la sentence. (Thẩm phán sắp tuyên án.)
    • Il est difficile de prononcer ce mot. (Thật khó để phát âm từ này.)
  • Prononciation (Danh từ giống cái): Cách phát âm.

    • Sa prononciation du vietnamien est excellente. (Cách phát âm tiếng Việt của ấy thật xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Nettement marqué: Được đánh dấu rõ ràng.
    • Évident: Hiển nhiên, rõ ràng.
    • Accusé: Rõ rệt, đậm nét (thường dùng cho đặc điểm trên khuôn mặt như "des pommettes accusées" – gò má cao).
  • Danh từ (pháp lý):

    • Verdict: Bản án, lời tuyên án.
    • Décision judiciaire: Quyết định của tòa án.
Các cụm từ liên quan
  • Prononcé à l'audience: Được tuyên tại phiên tòa.

    • Le jugement a été prononcé à l'audience publique. (Bản án đã được tuyên tại phiên tòa công khai.)
  • Avoir des opinions prononcées: những quan điểm rõ ràng, mạnh mẽ.

    • C'est un homme qui a des opinions prononcées sur la politique. (Đómột người đàn ông những quan điểm rõ ràng về chính trị.)
Thành ngữ hoặc cách dùng đặc biệt
  • "D'un trait prononcé": Với một nét vẽ rõ ràng, mạnh mẽ (nghĩa bóng: được mô tả một cách rõ ràng).

    • L'auteur dessine ses personnages d'un trait prononcé. (Tác giả phác họa các nhân vật của mình với những nét vẽ rõ ràng / một cách rõ ràng.)
  • "Couleur prononcée": Màu sắc đậm, sặc sỡ.

    • Elle a choisi une teinte prononcée pour peindre sa porte. ( ấy đã chọn một tông màu đậm để sơn cửa của mình.)
prononcé

L'arbre projette une ombre très prononcée sur le sol herbeux sous le soleil de midi.

tính từ
  1. rõ nét, rõ rệt
    • Ombre peu prononcée
      bóng không rõ nét
    • intention prononcée
      ý định rõ rệt
danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) lời tuyên án

Từ gần giống

Từ chứa "prononcé"

Từ có nhắc đến "prononcé"