prononcer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Phát âm: Tạo ra âm thanh của một từ, một âm tiết hoặc một câu bằng giọng nói.
- Đọc (một cách trang trọng): Đọc to, rõ ràng một văn bản, thường trước công chúng.
- Tuyên bố, công bố (một cách chính thức): Đưa ra một quyết định, phán quyết hoặc ý kiến một cách có thẩm quyền.
- (Cũ) Làm nổi bật, nhấn mạnh: Thể hiện một cách rõ ràng, mạnh mẽ một đặc điểm nào đó.
Nội động từ:
- Tuyên án, tuyên bố phán quyết: Đưa ra quyết định cuối cùng của tòa án.
- (Cũ) Phát biểu ý kiến: Bày tỏ quan điểm, lập trường về một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Comment prononcez-vous ce mot ? (Bạn phát âm từ này như thế nào?)
- L'avocat a prononcé un plaidoyer passionnant. (Luật sư đã đọc một lời biện hộ đầy nhiệt huyết.)
- Le juge va prononcer la sentence demain. (Thẩm phán sẽ công bố bản án vào ngày mai.)
Nội động từ:
- Le tribunal a prononcé en faveur du plaignant. (Tòa án đã tuyên án có lợi cho nguyên đơn.)
- Il a prononcé sur cette question délicate. (Ông ấy đã phát biểu ý kiến về vấn đề tế nhị này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prononcer un discours": Đọc/Phát biểu một bài diễn văn.
- Le président prononcera un discours à la télévision. (Tổng thống sẽ phát biểu một bài diễn văn trên truyền hình.)
"Prononcer un jugement": Tuyên một bản án.
- La cour a prononcé un jugement sévère. (Tòa án đã tuyên một bản án nghiêm khắc.)
"Prononcer la dissolution": Tuyên bố giải tán.
- Le chef de l'État a prononcé la dissolution de l'assemblée. (Nguyên thủ quốc gia đã tuyên bố giải tán quốc hội.)
Biến thể và từ gần giống
Prononçable (adj): Có thể phát âm được.
- Ce nom de famille est difficilement prononçable. (Họ này khó có thể phát âm được.)
Prononcé, prononcée (adj): Rõ rệt, rõ ràng.
- Il a un accent très prononcé. (Anh ấy có một chất giọng rất rõ rệt.)
Prononciation (n.f): Sự phát âm, cách phát âm.
- La prononciation du français est complexe. (Cách phát âm tiếng Pháp rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Articuler: Phát âm rõ từng âm tiết.
- Déclarer: Tuyên bố, công bố.
- Proférer: Thốt ra, nói ra (thường dùng cho lời lẽ mạnh mẽ hoặc xúc phạm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Prononcer contre (quelqu'un/quelque chose): Tuyên án chống lại (ai/cái gì).
- Le jury a prononcé contre l'accusé. (Bồi thẩm đoàn đã tuyên án chống lại bị cáo.)
Prononcer pour (quelqu'un/quelque chose): Tuyên án ủng hộ (ai/cái gì).
- Le tribunal a prononcé pour la défense. (Tòa án đã tuyên án ủng hộ bên bào chữa.)
Thành ngữ liên quan
Prononcer les paroles sacrées: Nói những lời thiêng liêng (ví dụ: trong lễ cưới).
- Le maire a prononcé les paroles sacrées pour unir les mariés. (Ông thị trưởng đã nói những lời thiêng liêng để kết hợp đôi tân hôn.)
Avoir son mot à prononcer: Có ý kiến cần phát biểu, có tiếng nói.
- Sur ce sujet, chaque citoyen a son mot à prononcer. (Về chủ đề này, mỗi công dân đều có tiếng nói của mình.)
ngoại động từ
- phát âm
- Prononcer un motphát âm một từ
- đọc
- Prononcer cer un disscoursđọc một bài diễn văn
- tuyên bố; công bố
- Prononcer un jugementcông bố một bản án
- (từ cũ, nghĩa cũ) làm nổi bật lên
- Peintre qui prononce trop les muscles de ses petsonnageshoạ sĩ làm nổi bật qúa các bắp thịt của những nhân vật của mình
nội động từ
- tuyên án
- Le tribunal a prononcétòa án đã tuyên án
- (từ cũ, nghĩa cũ) tỏ ý kiến