pronostiqueur

Học thuật
Thân thiện
pronostiqueur

Le pronostiqueur étudie attentivement les statistiques sportives.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người dự đoán: Một người, thườngchuyên gia hoặc người sở thích, đưa ra những dự báo, phán đoán về kết quả của các sự kiện trong tương lai, đặc biệttrong lĩnh vực thể thao, chính trị hoặc kinh tế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce pronostiqueur est célèbre pour ses prédictions sur les courses de chevaux. (Người dự đoán này nổi tiếng với những tiên đoán của ông về các cuộc đua ngựa.)
    • Les pronostiqueurs politiques essaient de deviner le résultat des élections. (Các chuyên gia dự đoán chính trị cố gắng đoán kết quả của cuộc bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pronostiqueur sportif": chuyên gia dự đoán thể thao.
    • Il consulte toujours les pronostiqueurs sportifs avant de parier. (Anh ấy luôn tham khảo ý kiến các chuyên gia dự đoán thể thao trước khi đặt cược.)
Biến thể từ gần giống
  • Pronostiquer (động từ): dự đoán, tiên đoán.

    • Il est difficile de pronostiquer le temps qu'il fera dans un mois. (Rất khó để dự đoán thời tiết sẽ như thế nào trong một tháng tới.)
  • Pronostic (danh từ giống đực): sự dự đoán, lời tiên đoán.

    • Ses pronostics se sont révélés exacts. (Những dự đoán của anh ấy đã tỏ ra chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Prévisionniste: nhà dự báo.
  • Devin: thầy bói, người đoán.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la réputation d'un bon pronostiqueur: có tiếngmột người dự đoán giỏi.
    • Dans le milieu des paris, il a la réputation d'un bon pronostiqueur. (Trong giới cược, anh ta có tiếngmột người dự đoán giỏi.)
pronostiqueur

Le pronostiqueur étudie attentivement les statistiques sportives.

danh từ giống đực
  1. người dự đoán

Từ gần giống