pronounciamento
/pronounciamento/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản tuyên ngôn, tuyên cáo: Một tuyên bố chính thức, thường được đưa ra bởi một nhóm người hoặc một lực lượng (đặc biệt là quân sự), công bố lập trường, ý định hoặc hành động, thường liên quan đến việc lật đổ chính quyền hiện tại hoặc một sự thay đổi lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rebel leaders issued a pronounciamento declaring their seizure of power. (Các nhà lãnh đạo phiến quân đã ban hành một bản tuyên ngôn tuyên bố việc họ nắm quyền.)
- The political crisis began with a pronounciamento from the army. (Cuộc khủng hoảng chính trị bắt đầu bằng một bản tuyên cáo từ quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to issue a pronounciamento": ban hành một bản tuyên ngôn.
- The general issued a pronounciamento against the corrupt government. (Vị tướng đã ban hành một bản tuyên ngôn chống lại chính phủ tham nhũng.)
"a military pronounciamento": một bản tuyên ngôn/quân lệnh của quân đội.
- The country's history is marked by several military pronounciamentos. (Lịch sử đất nước được đánh dấu bởi một số bản tuyên ngôn quân sự.)
Biến thể và từ gần giống
Pronouncement (n): lời tuyên bố, tuyên bố chính thức (nghĩa rộng và phổ biến hơn, không nhất thiết mang tính đảo chính).
- The judge's pronouncement was final. (Lời tuyên bố của thẩm phán là cuối cùng.)
Proclamation (n): lời tuyên bố, sự công bố long trọng.
- The proclamation of independence was read in the town square. (Bản tuyên ngôn độc lập được đọc tại quảng trường thị trấn.)
Manifesto (n): tuyên ngôn (thường của một đảng phái chính trị hoặc phong trào).
- The party published its election manifesto. (Đảng đã công bố bản tuyên ngôn tranh cử của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Declaration: tuyên bố, tuyên ngôn.
- Edict: sắc lệnh, chiếu chỉ.
- Decree: sắc lệnh, nghị định.
Lưu ý
- Từ nguyên: Từ này có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha "pronunciamiento", chỉ một tuyên bố hoặc cuộc nổi dậy quân sự. Trong tiếng Anh, nó thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị để chỉ các tuyên bố mang tính đảo chính hoặc nổi loạn.
- Sắc thái: "Pronounciamento" mang sắc thái mạnh mẽ, thường gắn với các cuộc đảo chính, nổi dậy hoặc thay đổi chính quyền bằng vũ lực, khác với các từ như "announcement" (thông báo) hay "statement" (tuyên bố) mang tính trung lập hơn.
danh từ
- bản tuyên ngôn