pronucleus

/pronucleus/
Học thuật
Thân thiện
pronucleus

A scientist observes a pronucleus under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học):
    • Tiền nhân: Nhân của tế bào trứng hoặc tinh trùng ngay sau khi thụ tinh, nhưng trước khi chúng hợp nhất để tạo thành nhân của hợp tử. Đây giai đoạn trung gian trong quá trình thụ tinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The male and female pronuclei are visible under the microscope shortly after fertilization. (Tiền nhân đực tiền nhân cái có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi ngay sau khi thụ tinh.)
    • The formation of pronuclei is a critical step in embryonic development. (Sự hình thành các tiền nhân một bước quan trọng trong sự phát triển phôi thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "male pronucleus": tiền nhân đực, phát triển từ nhân của tinh trùng.

    • The male pronucleus contributes half of the genetic material to the zygote. (Tiền nhân đực đóng góp một nửa vật chất di truyền cho hợp tử.)
  • "female pronucleus": tiền nhân cái, phát triển từ nhân của tế bào trứng.

    • The female pronucleus is typically larger than the male pronucleus. (Tiền nhân cái thường lớn hơn tiền nhân đực.)
Biến thể từ gần giống
  • Pronuclei (danh từ, số nhiều): dạng số nhiều của "pronucleus".
    • The two pronuclei will eventually fuse. (Hai tiền nhân cuối cùng sẽ hợp nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiền nhân thuật ngữ chuyên môn chính xác, không từ đồng nghĩa phổ biến khác trong sinh học. Có thể mô tả "nhân chưa hợp nhất của giao tử sau thụ tinh".
pronucleus

A scientist observes a pronucleus under a microscope.

danh từ, số nhiều pronuclei
  1. (sinh vật học) tiền nhân