proofreader
Định nghĩa
Danh từ: người đọc và sửa bản thảo: "proofreader" là người có nhiệm vụ đọc bản in thử (proof) để tìm ra các lỗi sai (chính tả, ngữ pháp, định dạng) và đánh dấu các sửa chữa cần thiết trước khi xuất bản.
Ví dụ sử dụng
- (Người đọc và sửa bản thảo đã phát hiện ra vài lỗi chính tả trong bản thảo.)
- (Cô ấy làm việc như một người đọc và sửa bản thảo tự do cho một công ty xuất bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"proofreader's mark": ký hiệu sửa lỗi (của người đọc và sửa bản thảo).
- The proofreader used standard proofreader's marks to indicate corrections. (Người đọc và sửa bản thảo đã sử dụng các ký hiệu sửa lỗi tiêu chuẩn để chỉ ra các sửa chữa.)
"to work as a proofreader": làm công việc đọc và sửa bản thảo.
- After graduating, he started to work as a proofreader for a newspaper. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy bắt đầu làm công việc đọc và sửa bản thảo cho một tờ báo.)
Biến thể và từ gần giống
- Proofread (động từ): đọc và sửa bản thảo.
- She needs to proofread the report before submission. (Cô ấy cần đọc và sửa bản thảo báo cáo trước khi nộp.)
- Proofreading (danh động từ): hành động đọc và sửa bản thảo.
- Proofreading is an essential step in the publishing process. (Đọc và sửa bản thảo là một bước thiết yếu trong quy trình xuất bản.)
Từ đồng nghĩa
- Editor: biên tập viên (người chỉnh sửa nội dung, thường bao gồm cả việc đọc và sửa lỗi).
- Copy editor: biên tập viên sao chép (người tập trung vào sửa lỗi chính tả, ngữ pháp và phong cách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Proofread for: đọc và sửa bản thảo cho (một mục đích cụ thể).
- He proofreads for errors in grammar and punctuation. (Anh ấy đọc và sửa bản thảo để tìm lỗi ngữ pháp và dấu câu.)
Thành ngữ liên quan
- A proofreader's eye: con mắt tinh tường của người đọc và sửa bản thảo (chỉ khả năng phát hiện lỗi nhỏ).
- With a proofreader's eye, she spotted the missing comma immediately. (Với con mắt tinh tường của người đọc và sửa bản thảo, cô ấy lập tức phát hiện ra dấu phẩy bị thiếu.)