propène

Học thuật
Thân thiện
propène

Un chimiste montre une molécule de propène sur un tableau noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Propen: Một hợp chất hóa học hydrocacbon không no, thuộc nhóm anken, có công thức phân tử C₃H₆. Đâymột chất khí không màu, dễ cháy, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp hóa chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le propène est un intermédiaire chimique important. (Propen là một chất trung gian hóa học quan trọng.)
    • On utilise le propène pour fabriquer du polypropylène. (Người ta sử dụng propen để sản xuất polypropylen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dérivés du propène": các dẫn xuất từ propen.
    • L'industrie produit de nombreux dérivés du propène. (Ngành công nghiệp sản xuất nhiều dẫn xuất từ propen.)
Biến thể từ gần giống
  • Propylène (n.m): Một tên gọi khác, đồng nghĩa với "propène".
    • Le propylène est une matière première essentielle. (Propylen là một nguyên liệu thô thiết yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Propylène: Propylen (tên gọi thông dụng khác trong công nghiệp hóa học).
propène

Un chimiste montre une molécule de propène sur un tableau noir.

danh từ giống đực
  1. (hoá học) propen

Từ gần giống