propane

Học thuật
Thân thiện
propane

Un homme allume un barbecue au propane dans son jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Propan: Một loại khí hydrocarbon dễ cháy, không màu, thuộc nhóm ankan, có công thức hóa học C₃H₈. thường được sử dụng làm nhiên liệu để sưởi ấm, nấu ăn làm nhiên liệu động cơ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le propane est souvent stocké dans des bouteilles sous pression. (Propan thường được lưu trữ trong các bình chịu áp lực.)
    • Nous utilisons un chauffage au propane pour la maison. (Chúng tôi sử dụng hệ thống sưởi bằng propan cho ngôi nhà.)
    • La formule chimique du propane est C3H8. (Công thức hóa học của propan là C3H8.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gaz propane": khí propan.

    • Le gaz propane est un combustible courant pour les barbecues. (Khí propan là một nhiên liệu phổ biến cho bếp nướng barbecue.)
  • "bouteille de propane": bình propan.

    • Il faut remplacer la bouteille de propane du chauffage d'appoint. (Cần phải thay thế bình propan của sưởi phụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Propylique (adj): (thuộc về) nhóm propyl, liên quan đến propan.
    • L'alcool propylique est un dérivé. (Rượu propylic là một dẫn xuất.)
Từ đồng nghĩa
  • Gaz de pétrole liquéfié (GPL) trong một số ngữ cảnh nhất định, mặc dù GPL thườnghỗn hợp của propan butan.
propane

Un homme allume un barbecue au propane dans son jardin.

danh từ giống đực
  1. (hoá học) propan

Từ gần giống