propane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Propan: Một loại khí hydrocarbon dễ cháy, không màu, thuộc nhóm ankan, có công thức hóa học C₃H₈. Nó thường được sử dụng làm nhiên liệu để sưởi ấm, nấu ăn và làm nhiên liệu động cơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le propane est souvent stocké dans des bouteilles sous pression. (Propan thường được lưu trữ trong các bình chịu áp lực.)
- Nous utilisons un chauffage au propane pour la maison. (Chúng tôi sử dụng hệ thống sưởi bằng propan cho ngôi nhà.)
- La formule chimique du propane est C3H8. (Công thức hóa học của propan là C3H8.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gaz propane": khí propan.
- Le gaz propane est un combustible courant pour les barbecues. (Khí propan là một nhiên liệu phổ biến cho bếp nướng barbecue.)
"bouteille de propane": bình propan.
- Il faut remplacer la bouteille de propane du chauffage d'appoint. (Cần phải thay thế bình propan của lò sưởi phụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Propylique (adj): (thuộc về) nhóm propyl, liên quan đến propan.
- L'alcool propylique est un dérivé. (Rượu propylic là một dẫn xuất.)
Từ đồng nghĩa
- Gaz de pétrole liquéfié (GPL) trong một số ngữ cảnh nhất định, mặc dù GPL thường là hỗn hợp của propan và butan.
danh từ giống đực
- (hoá học) propan