propaedeutical

/propaedeutical/
Học thuật
Thân thiện
propaedeutical

The professor assigned a propaedeutical course before the advanced seminar.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về giáo dục dự bị: "propaedeutical" mô tả những kiến thức, môn học hoặc giai đoạn học tập nhằm chuẩn bị nền tảng cần thiết cho việc học tập chuyên sâu hơnmột lĩnh vực sau này.
    • Mang tính sơ bộ, nhập môn: Từ này chỉ những điều cơ bản, ban đầu, giúp người học làm quen trước khi tiếp cận những phần phức tạp hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A propaedeutical course in mathematics is essential for engineering students. (Một khóa học toán dự bị điều cần thiết cho sinh viên ngành kỹ thuật.)
    • These propaedeutical lectures provide the necessary background for the advanced seminar. (Những bài giảng nhập môn này cung cấp nền tảng cần thiết cho hội thảo chuyên sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "propaedeutical function": chức năng dự bị, chuẩn bị.

    • The first year of the program has a primarily propaedeutical function. (Năm đầu tiên của chương trình chủ yếu chức năng dự bị.)
  • "propaedeutical stage": giai đoạn chuẩn bị.

    • Mastering the basics is part of the propaedeutical stage in learning any language. (Việc nắm vững những điều cơ bản một phần của giai đoạn chuẩn bị trong việc học bất kỳ ngôn ngữ nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Propaedeutics (danh từ): môn học dự bị, kiến thức nhập môn.
    • The propaedeutics of philosophy covers logic and critical thinking. (Môn học dự bị về triết học bao gồm logic tư duy phản biện.)
Từ đồng nghĩa
  • Preparatory: mang tính chuẩn bị.
  • Introductory: mang tính giới thiệu, nhập môn.
  • Preliminary: sơ bộ, ban đầu.
Từ trái nghĩa
  • Advanced: nâng cao, chuyên sâu.
  • Specialized: chuyên ngành.
propaedeutical

The professor assigned a propaedeutical course before the advanced seminar.

tính từ
  1. dự bị (giáo dục...)