propaedeutics
/propaedeutics/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều dùng như số ít):
- Giáo dục dự bị: Một giai đoạn hoặc hệ thống giáo dục nhằm chuẩn bị kiến thức nền tảng trước khi bước vào một chương trình học chính thức hoặc chuyên sâu hơn.
- Môn học dự bị: Một khóa học cụ thể cung cấp kiến thức nhập môn cần thiết cho một lĩnh vực nghệ thuật hoặc khoa học trước khi học các nội dung nâng cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The university requires a year of propaedeutics before students can enter the medical program. (Trường đại học yêu cầu một năm học dự bị trước khi sinh viên có thể vào chương trình y khoa.)
- Mathematics and logic are often considered essential propaedeutics for studying philosophy. (Toán học và logic thường được coi là những môn học dự bị thiết yếu cho việc nghiên cứu triết học.)
- The propaedeutics of music theory covers scales, chords, and basic notation. (Môn học dự bị về lý thuyết âm nhạc bao gồm các thang âm, hợp âm và ký hiệu cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A propaedeutic to...": Một sự chuẩn bị hoặc môn học nhập môn cho một lĩnh vực cụ thể.
- This introductory course serves as a propaedeutic to advanced literary analysis. (Khóa học nhập môn này đóng vai trò là môn học dự bị cho việc phân tích văn học nâng cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Propaedeutic (tính từ): Mang tính chất dự bị, chuẩn bị.
- The propaedeutic stage of training focuses on fundamental principles. (Giai đoạn đào tạo dự bị tập trung vào các nguyên tắc cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
- Prerequisite course: Môn học tiên quyết.
- Introductory studies: Các môn học nhập môn.
- Foundation course: Khóa học nền tảng.
- Preliminary education: Giáo dục sơ bộ.
Thành ngữ liên quan
- Lay the groundwork: Đặt nền móng, chuẩn bị cơ sở (có ý nghĩa tương tự trong ngữ cảnh giáo dục).
- These basic classes lay the groundwork for your future specialization. (Những lớp học cơ bản này đặt nền móng cho chuyên ngành tương lai của bạn.)
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- giáo dục dự bị
- môn học dự bị