propagable

/propagable/
Học thuật
Thân thiện
propagable

A gardener takes a propagable cutting from a healthy plant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể truyền giống: khả năng được nhân lên, sinh sản hoặc phát triển thông qua các phương pháp như giâm cành, ghép cành, hoặc hạt giống.
    • Có thể truyền, có thể truyền bá: khả năng được lan truyền, phổ biến hoặc thông tin rộng rãi từ người này sang người khác hoặc từ nơi này sang nơi khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This plant is easily propagable from cuttings. (Loại cây này có thể dễ dàng truyền giống từ việc giâm cành.)
    • The idea was simple and highly propagable among the community. (Ý tưởng đó đơn giản có thể truyền bá cao trong cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "propagable knowledge": kiến thức có thể truyền bá.

    • Scientific findings are propagable knowledge that benefits all. (Các phát hiện khoa học kiến thức có thể truyền bá, mang lại lợi ích cho tất cả mọi người.)
  • "propagable disease": bệnh có thể lây truyền.

    • Measles is a highly propagable disease through the air. (Bệnh sởi một bệnh có thể lây truyền cao qua đường không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Propagate (động từ): truyền giống, truyền bá, lan truyền.

    • Farmers propagate new varieties of rice. (Nông dân truyền giống các giống lúa mới.)
  • Propagation (danh từ): sự truyền giống, sự truyền bá.

    • The propagation of sound waves in different mediums. (Sự truyền bá của sóng âm trong các môi trường khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Transmissible: có thể truyền được (thường dùng cho bệnh tật, thông tin).
  • Disseminable: có thể phổ biến, có thể truyền bá.
  • Reproducible: có thể tái sản xuất, có thể nhân giống.
Từ trái nghĩa
  • Non-propagable: không thể truyền giống/truyền bá.
  • Sterile: vô trùng, không sinh sản được.
propagable

A gardener takes a propagable cutting from a healthy plant.

tính từ
  1. có thể truyền giống
  2. có thể truyền, có thể truyền bá