propagandisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuật tuyên truyền: Hệ thống các phương pháp, kỹ thuật và nguyên tắc được sử dụng để truyền bá một học thuyết, ý thức hệ hoặc thông tin nhằm gây ảnh hưởng đến thái độ và hành vi của công chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le propagandisme est un outil puissant en politique. (Thuật tuyên truyền là một công cụ mạnh mẽ trong chính trị.)
- Il a étudié le propagandisme du XXe siècle. (Anh ấy đã nghiên cứu thuật tuyên truyền của thế kỷ XX.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le propagandisme idéologique": thuật tuyên truyền ý thức hệ.
- Le régime a utilisé le propagandisme idéologique pour contrôler la population. (Chế độ đã sử dụng thuật tuyên truyền ý thức hệ để kiểm soát dân chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Propagande (n.f): sự tuyên truyền, hoạt động tuyên truyền.
- La propagande de guerre (tuyên truyền chiến tranh)
Propagandiste (n.m/f): nhà tuyên truyền, người làm công tác tuyên truyền.
- Un propagandiste actif (một nhà tuyên truyền tích cực)
Từ đồng nghĩa
- Endoctrinement (n.m): sự truyền bá giáo điều, sự nhồi sọ.
- Manipulation de l'opinion (n.f): sự thao túng dư luận.
Lưu ý sử dụng
- Từ "propagandisme" thường mang sắc thái học thuật hoặc phân tích, dùng để chỉ khía cạnh lý thuyết và phương pháp luận của hoạt động tuyên truyền. Nó có thể mang nghĩa trung lập trong ngữ cảnh nghiên cứu, nhưng cũng thường hàm ý tiêu cực khi chỉ sự tuyên truyền có chủ đích thao túng.
danh từ giống đực
- thuật tuyên truyền