propagandist
/propagandist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người làm công tác tuyên truyền: Một người tích cực phổ biến thông tin, ý tưởng hoặc học thuyết nhằm thúc đẩy một mục tiêu chính trị, xã hội hoặc tôn giáo cụ thể.
- Người truyền bá (tôn giáo): Một người nỗ lực truyền bá niềm tin tôn giáo.
Tính từ:
- (Thuộc về) tuyên truyền: Mang tính chất hoặc liên quan đến việc tuyên truyền.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He was accused of being a government propagandist. (Anh ta bị buộc tội là một nhân viên tuyên truyền của chính phủ.)
- The religious propagandist traveled from village to village. (Người truyền giáo đã đi từ làng này sang làng khác.)
Tính từ:
- The article had a clear propagandist tone. (Bài báo có giọng điệu tuyên truyền rõ rệt.)
- They used propagandist films to influence public opinion. (Họ đã sử dụng các bộ phim mang tính tuyên truyền để gây ảnh hưởng đến dư luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A skilled propagandist": Một người làm công tác tuyên truyền lành nghề, biết cách thuyết phục hiệu quả.
- The regime employed skilled propagandists to control the narrative. (Chế độ đã thuê những người làm công tác tuyên truyền lành nghề để kiểm soát luận điệu.)
Trong ngữ cảnh học thuật: Từ này thường được dùng trong phân tích truyền thông, chính trị học và xã hội học để chỉ những cá nhân hoặc tổ chức chủ động định hình nhận thức.
- The study analyzed the techniques used by wartime propagandists. (Nghiên cứu phân tích các kỹ thuật được sử dụng bởi những người làm công tác tuyên truyền thời chiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Propaganda (danh từ): Sự tuyên truyền; những thông tin, đặc biệt mang tính thiên vị hoặc gây hiểu lầm, được dùng để quảng bá một nguyên nhân hoặc quan điểm chính trị.
- Propagandize (động từ): Thực hiện hành động tuyên truyền; cố gắng thuyết phục mọi người ủng hộ một ý tưởng.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Người tuyên truyền (promoter), người cổ vũ (advocate), người truyền bá (disseminator).
- Tính từ: Có tính tuyên truyền (promotional), có tính thuyết phục (persuasive), mang tính cổ động (agitprop).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "propagandize" hoặc các cụm như "work as a propagandist").
Thành ngữ liên quan
- "To be a mouthpiece for...": Đóng vai trò là công cụ tuyên truyền cho (một tổ chức, chính phủ).
- The newspaper was seen as a mere mouthpiece for the party's propagandists. (Tờ báo bị xem như chỉ là công cụ tuyên truyền cho những người làm công tác tuyên truyền của đảng.)
danh từ
- nhân viên tuyên truyền
- (tôn giáo) người truyền giáo