propagandize
/propagandize/
Học thuậtThân thiện
A political cartoonist refuses to propagandize and instead draws a simple landscape.
Định nghĩa
- Động từ:
- Tuyên truyền: Hành động truyền bá một hệ tư tưởng, học thuyết, hoặc thông tin cụ thể, thường mang tính một chiều và có chủ đích để gây ảnh hưởng đến thái độ hoặc niềm tin của công chúng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The government used posters and radio broadcasts to propagandize its policies. (Chính phủ đã sử dụng áp phích và phát thanh để tuyên truyền các chính sách của mình.)
- He was accused of trying to propagandize students with his political views. (Anh ta bị cáo buộc cố gắng tuyên truyền quan điểm chính trị của mình cho sinh viên.)
- Their goal is not to educate, but to propagandize. (Mục tiêu của họ không phải là giáo dục, mà là tuyên truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to propagandize for/against something": tuyên truyền ủng hộ hoặc chống lại điều gì đó.
- The group works to propagandize for environmental protection. (Nhóm này hoạt động để tuyên truyền ủng hộ bảo vệ môi trường.)
- During the war, both sides produced films to propagandize against the enemy. (Trong chiến tranh, cả hai bên đều sản xuất phim để tuyên truyền chống lại kẻ thù.)
Biến thể và từ gần giống
- Propaganda (danh từ): sự tuyên truyền, hoạt động tuyên truyền.
- The film was pure political propaganda. (Bộ phim đó thuần túy là tuyên truyền chính trị.)
- Propagandist (danh từ): người làm công tác tuyên truyền, nhà tuyên truyền.
- He was a skilled propagandist for the cause. (Ông ấy là một nhà tuyên truyền tài năng cho sự nghiệp đó.)
Từ đồng nghĩa
- Promote: quảng bá, thúc đẩy (thường trung lập hơn).
- Indoctrinate: truyền bá tư tưởng, nhồi sọ (mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
- Disseminate: truyền bá, phổ biến (thông tin, thường trung lập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
A political cartoonist refuses to propagandize and instead draws a simple landscape.
động từ
- tuyên truyền
- to propagandize democratic principlestuyên truyền những nguyên tắc dân chủ