propagateur

Học thuật
Thân thiện
propagateur

Un propagateur explique une nouvelle méthode agricole à un groupe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người truyền bá: Chỉ một cá nhân tích cực phổ biến, lan truyền một ý tưởng, học thuyết, phương pháp hoặc thông tin.
    • Người phát tán: Có thể dùng để chỉ người làm lan rộng một thứ đó, thường là phi vật chất như tin đồn, bệnh tật (trong ngữ cảnh ẩn dụ hoặc khoa học).
  2. Tính từ:

    • tính chất truyền bá: Miêu tả một sự vật, hành động hoặc cá nhân vai trò trong việc phổ biến, lan truyền điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Il est un propagateur infatigable de la culture française. (Ông ấymột người truyền bá không mệt mỏi văn hóa Pháp.)
    • Ce journaliste est considéré comme le principal propagateur de cette rumeur. (Nhà báo này được coi là người phát tán chính của tin đồn đó.)
  • Tính từ:

    • Il a joué un rôle propagateur dans ce mouvement. (Ông ấy đã đóng một vai trò truyền bá trong phong trào này.)
    • Une action propagatrice d'idées nouvelles. (Một hành động tính chất truyền bá những ý tưởng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Propagateur de fausses nouvelles": người phát tán tin tức giả mạo.

    • Les réseaux sociaux peuvent être des vecteurs pour les propagateurs de fausses nouvelles. (Các mạng xã hội có thểcông cụ cho những kẻ phát tán tin tức giả mạo.)
  • "Propagateur d'une doctrine": người truyền bá một học thuyết.

    • Ce philosophe fut un fervent propagateur de cette doctrine. (Triết gia này đã là một người truyền bá nhiệt thành học thuyết ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Propagation (danh từ giống cái): sự truyền bá, sự lan truyền.

    • La propagation d'une épidémie. (Sự lan truyền của một dịch bệnh.)
  • Propager (động từ): truyền bá, phổ biến, lan truyền.

    • Propager une idée. (Truyền bá một ý tưởng.)
  • Propagandiste (danh từ): nhà tuyên truyền (thường mang sắc thái chính trị hoặc ý thức hệ mạnh hơn).

    • Un propagandiste politique. (Một nhà tuyên truyền chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Diffuseur: người phát tán, người phổ biến.
  • Disséminateur: người gieo rắc, người phân tán.
  • Vulgarisateur: người phổ biến kiến thức (mang tính giáo dục, khoa học).
Từ trái nghĩa
  • Opposant: người phản đối.
  • Contradicteur: người phản bác, người mâu thuẫn.
  • Censeur: người kiểm duyệt, người ngăn cấm.
propagateur

Un propagateur explique une nouvelle méthode agricole à un groupe.

tính từ
  1. truyền bá
danh từ giống đực
  1. người truyền bá
    • Propagateur d'une méthode
      người truyền bá một phương pháp