propagule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thể truyền giống: Trong sinh vật học, "propagule" là một cấu trúc hoặc một phần của sinh vật có khả năng phát triển thành một cá thể mới, giúp cho việc sinh sản và phát tán loài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les graines et les spores sont des propagules. (Hạt và bào tử là những thể truyền giống.)
- Cette plante produit des propagules qui peuvent flotter sur l'eau. (Loài cây này tạo ra các thể truyền giống có thể trôi nổi trên mặt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "propagule de dissémination": thể truyền giống phát tán.
- Le vent transporte les propagules de dissémination sur de longues distances. (Gió mang các thể truyền giống phát tán đi xa.)
Biến thể và từ gần giống
- Propagation (n.f): sự truyền bá, sự sinh sản, sự phát tán.
- La propagation des espèces est essentielle pour la biodiversité. (Sự phát tán của các loài là điều cần thiết cho đa dạng sinh học.)
Từ đồng nghĩa
- Diaspore (n.f): thể phát tán (một thuật ngữ chuyên ngành tương đương).
- Unité de dissémination: đơn vị phát tán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "propagule" do đây là một danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "propagule" do đây là một thuật ngữ khoa học.)
danh từ giống cái
- (sinh vật học) thể truyền giống