propeller turbin
/propeller turbin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy bay tuabin có cánh quạt: Một loại động cơ máy bay kết hợp giữa tuabin khí và cánh quạt. Tuabin tạo ra năng lượng để quay cánh quạt, và cánh quạt tạo ra lực đẩy chính cho máy bay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ATR 72 is powered by a propeller turbine. (Máy bay ATR 72 được cung cấp động lực bởi một máy bay tuabin có cánh quạt.)
- Compared to jet engines, propeller turbines are often more fuel-efficient for regional flights. (So với động cơ phản lực, máy bay tuabin có cánh quạt thường tiết kiệm nhiên liệu hơn cho các chuyến bay khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "propeller-turbine engine": Động cơ tuabin cánh quạt (cụm danh từ kỹ thuật chính xác hơn).
- The technical term for this powerplant is a propeller-turbine engine. (Thuật ngữ kỹ thuật cho tổ hợp động lực này là động cơ tuabin cánh quạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Turboprop (n): (Từ thông dụng hơn) Máy bay phản lực cánh quạt, động cơ tuabin cánh quạt. Đây thường là từ đồng nghĩa trực tiếp.
- Many regional airlines operate turboprop aircraft. (Nhiều hãng hàng không khu vực khai thác máy bay phản lực cánh quạt.)
- Propjet (n): (Từ viết tắt, ít trang trọng hơn) Máy bay động cơ cánh quạt phản lực.
Từ đồng nghĩa
- Turboprop: Máy bay phản lực cánh quạt.
- Propjet: Máy bay động cơ cánh quạt phản lực (thông tục).
danh từ
- máy bay tuabin có cánh quạt