propension

Học thuật
Thân thiện
propension

Une personne montre une propension naturelle à aider les autres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thiên hướng, khuynh hướng tự nhiên: "propension" chỉ một xu hướng bẩm sinh hoặc một sở thích tự nhiên, thường mạnh mẽ, hướng về một điều đó, có thểtích cực hoặc tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a une propension à exagérer. (Anh ấy thiên hướng hay phóng đại.)
    • Sa propension pour la musique est évidente depuis l'enfance. (Thiên hướng âm nhạc của ấy đã rõ ràng từ thời thơ ấu.)
    • Propension au bien. (Thiên hướng làm việc tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir une propension à/ pour...": thiên hướng về/đối với...

    • Il a une forte propension à la paresse. (Anh ta có một thiên hướng mạnh mẽ về sự lười biếng.)
  • "Propension naturelle": Thiên hướng tự nhiên.

    • Elle a une propension naturelle à aider les autres. ( ấy có một thiên hướng tự nhiêngiúp đỡ người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Propensionnel, elle (adj): (thuộc về) thiên hướng.

    • Un facteur propensionnel. (Một yếu tố thuộc về thiên hướng.)
  • Prédisposition (n.f): Sự chuẩn bị sẵn, khuynh hướng sẵn có.

  • Tendance (n.f): Xu hướng, chiều hướng.
  • Inclination (n.f): Sự nghiêng về, khuynh hướng.
Từ đồng nghĩa
  • Tendance: Xu hướng.
  • Prédisposition: Khuynh hướng sẵn có.
  • Penchant: Sự thiên về, sở thích.
  • Aptitude naturelle: Năng khiếu tự nhiên.
Từ trái nghĩa
  • Répugnance: Sự ghét cay ghét đắng, sự không ưa.
  • Aversion: Ác cảm, sự ghét bỏ.
  • Réticence: Sự miễn cưỡng, sự e dè.
propension

Une personne montre une propension naturelle à aider les autres.

danh từ giống cái
  1. thiên hướng
    • Propension au bien
      thiên hướng làm việc tốt

Từ có nhắc đến "propension"