properness

properness

She teaches the children about properness at the table.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự đúng đắn, sự thích hợp: "properness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc cư xử hoặc hành động một cách đúng mực, phù hợp với quy tắc, chuẩn mực xã hội hoặc tình huống cụ thể. - Tính chính xác, tính phù hợp: "properness" cũng có thể dùng để mô tả sự phù hợp về mặt đạo đức hoặc thẩm mỹ trong một bối cảnh nhất định.

dụ sử dụng
  • (Sự đúng đắn trong hành vi của anh ấy đã được mọi người khen ngợi.)
  • ( ấy luôn nhấn mạnh sự thích hợp của trang phục lịch sự tại các sự kiện chính thức.)
  • (Giáo viên nhấn mạnh sự đúng mực khi xưng hô với người lớn tuổi bằng sự tôn trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A sense of properness": ý thức về sự đúng đắn, thường liên quan đến hành xử xã hội.
    • He lacks a sense of properness in public places. (Anh ấy thiếu ý thức về sự đúng mựcnơi công cộng.)
  • "The properness of something": sự phù hợp của một hành động hoặc vật đó.
    • The properness of using such language in a formal meeting was questioned. (Sự phù hợp của việc sử dụng ngôn ngữ như vậy trong một cuộc họp chính thức đã bị đặt câu hỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Proper (tính từ): đúng đắn, thích hợp.
    • It is proper to say thank you after receiving a gift. (Việc nói cảm ơn sau khi nhận quà đúng đắn.)
  • Improperness (danh từ): sự không đúng đắn, sự không thích hợp (trái nghĩa).
    • The improperness of his joke made everyone uncomfortable. (Sự không đúng mực trong câu chuyện cười của anh ấy khiến mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Correctness: sự đúng đắn, chính xác.
  • Decorum: phép tắc, sự đúng mực trong xã giao.
  • Appropriateness: sự thích hợp, phù hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho "properness", nhưng liên quan đến "proper" trong các cụm từ) - Be proper to: thích hợp với, thuộc về. - Such behavior is proper to a formal occasion. (Hành vi như vậy thích hợp với một dịp trang trọng.)

Thành ngữ liên quan
  • In all properness: một cách đúng mực, trang trọng.
    • In all properness, we should address the ambassador by his title. (Một cách đúng mực, chúng ta nên xưng hô với đại sứ bằng tước hiệu của ông ấy.)

Từ chứa "properness"