property-room

/property-room/
Học thuật
Thân thiện
property-room

The stage manager organizes the props in the property-room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng để đồ dùng sân khấu: Một căn phòng trong nhà hát, rạp chiếu phim hoặc trường quay, nơi lưu trữ, bảo quản quản lý tất cả các đạo cụ, đồ vật trang phục được sử dụng trong các vở kịch, bộ phim hoặc chương trình biểu diễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antique vase was carefully stored in the property-room after the show. (Chiếc bình cổ đã được cất giữ cẩn thận trong phòng để đồ dùng sân khấu sau buổi biểu diễn.)
    • She works as a manager in the theatre's property-room. ( ấy làm quản lýphòng để đồ dùng sân khấu của nhà hát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in charge of the property-room": chịu trách nhiệm quản lý phòng để đồ dùng sân khấu.
    • His main duty is to be in charge of the property-room. (Nhiệm vụ chính của anh ấy quản lý phòng để đồ dùng sân khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Property (n): tài sản, đồ đạc; trong ngữ cảnh sân khấu, "property" (thường viết tắt "prop") có nghĩa đạo cụ.
    • The most important property in the play is a golden crown. (Đạo cụ quan trọng nhất trong vở kịch một chiếc vương miện vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Prop room (n): phòng đạo cụ (cách gọi thông dụng hơn, viết tắt từ "property room").
  • Props department (n): khoa/bộ phận đạo cụ.
property-room

The stage manager organizes the props in the property-room.

danh từ
  1. phòng để đồ dùng sân khấu