prophète
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhà tiên tri: Người được cho là có khả năng tiếp nhận và truyền đạt thông điệp từ thần linh hoặc dự đoán tương lai.
- Người tiên đoán: Người dự báo, dự đoán về những sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mahomet est considéré comme le prophète de l'islam. (Mahomet được coi là nhà tiên tri của đạo Hồi.)
- Il se prend pour un prophète capable de prédire l'avenir. (Hắn ta tự cho mình là một nhà tiên tri có thể tiên đoán tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"faux prophète": kẻ tiên tri giả, kẻ lừa bịp.
- Méfie-toi de ses belles promesses, c'est un faux prophète. (Hãy cảnh giác với những lời hứa hẹn đẹp đẽ của hắn, đó là một kẻ tiên tri giả.)
"prophète de malheur": người chỉ nói điềm gở, người bi quan luôn dự báo điều xấu.
- Arrête de jouer les prophètes de malheur, tout ira bien ! (Đừng có đóng vai kẻ nói điềm gở nữa, mọi chuyện sẽ ổn thôi!)
Biến thể và từ gần giống
Prophétesse (danh từ giống cái): nữ tiên tri.
- La Pythie était une prophétesse de la Grèce antique. (Pythia là một nữ tiên tri của Hy Lạp cổ đại.)
Prophétique (tính từ): mang tính tiên tri, có tính tiên đoán.
- Ses paroles se sont révélées prophétiques. (Những lời nói của ông ấy đã tỏ ra là có tính tiên tri.)
Prophétie (danh từ giống cái): lời tiên tri, sự tiên đoán.
- La prophétie s'est accomplie. (Lời tiên tri đã được ứng nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Devin: thầy bói, người đoán.
- Voyant: người có khả năng tiên tri, thầy bói.
- Oracle: nhà tiên tri, lời sấm truyền.
Thành ngữ liên quan
"Nul n'est prophète en (dans) son pays.": Bụt chùa nhà không thiêng. (Nghĩa đen: Không ai là nhà tiên tri trên chính quê hương mình.)
- Ses théories sont admirées à l'étranger, mais rejetées ici. Nul n'est prophète en son pays. (Các học thuyết của ông được ngưỡng mộ ở nước ngoài, nhưng bị bác bỏ ở đây. Đúng là bụt chùa nhà không thiêng.)
"Pas besoin d'être prophète pour le savoir.": Chẳng cần phải là nhà tiên tri cũng biết điều đó. (Ai mà chẳng biết được điều đó.)
- Avec ces nuages, pas besoin d'être prophète pour savoir qu'il va pleuvoir. (Với đám mây kia, chẳng cần phải là nhà tiên tri cũng biết là trời sắp mưa.)
danh từ giống đực (danh từ giống cái prophétesse)
- nhà tiên tri
- người tiên đoán
- faux prophètekẻ lừa bịp
- nul n'est prophète en (dans) son paysbụt chùa nhà không thiêng
- pas besoin d'être prophète pour le savoirai mà chẳng biết được điều đó
- prophète de malheurngười chỉ nói gở