propharmacien

Học thuật
Thân thiện
propharmacien

Un médecin propharmacien remplit une ordonnance pour son patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bác sĩ được phép cấp thuốc: Một bác sĩ y khoa được trao quyền đặc biệt để cấp phát thuốc trực tiếp cho bệnh nhân của mình, thường trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi ở xa hiệu thuốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dans les zones rurales isolées, le médecin est souvent aussi propharmacien. (Ở các vùng nông thôn hẻo lánh, bác sĩ thường cũngngười được phép cấp thuốc.)
    • En cas d'urgence, le propharmacien peut délivrer les médicaments nécessaires. (Trong trường hợp khẩn cấp, bác sĩ được phép cấp thuốc có thể cấp phát các loại thuốc cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hành chính y tế hoặc phápcủa Pháp một số quốc gia nói tiếng Pháp, để mô tả một quyền hạn đặc biệt của bác sĩ, thay vì một nghề nghiệp riêng biệt.
Biến thể từ gần giống
  • Pharmacien (danh từ giống đực): Dược sĩ. Người bằng cấp chuyên môn về dược làm việc tại hiệu thuốc.
  • Médecin (danh từ giống đực): Bác sĩ y khoa.
Từ đồng nghĩa
  • Médecin dépositaire: Bác sĩ lưu giữ (thuốc). Cách gọi khácý nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc bác sĩ được phép dự trữ cấp phát thuốc.
propharmacien

Un médecin propharmacien remplit une ordonnance pour son patient.

danh từ giống đực
  1. bác sĩ được phép cấp thuốc (cho bệnh nhân của mình, trong trường hợp xa hiệu dược phẩm)