prophetess

/prophetess/
Học thuật
Thân thiện
prophetess

A prophetess stands on a hilltop, speaking to a gathered crowd.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ tiên tri: Một phụ nữ được cho khả năng tiên tri, dự đoán tương lai hoặc truyền đạt thông điệp từ thần linh. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, thần thoại hoặc văn hóa dân gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the ancient story, the prophetess warned the king of the coming danger. (Trong câu chuyện cổ, nữ tiên tri đã cảnh báo nhà vua về nguy hiểm sắp tới.)
    • She was revered as a prophetess in her community. ( được tôn kính như một nữ tiên tri trong cộng đồng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The prophetess foretold...": Nữ tiên tri đã tiên tri về...
    • The prophetess foretold a great famine. (Nữ tiên tri đã tiên tri về một nạn đói lớn.)
  • "To be regarded as a prophetess": Được coi một nữ tiên tri.
    • The old woman, with her accurate predictions, came to be regarded as a prophetess. (Người phụ nữ lớn tuổi, với những dự đoán chính xác của mình, đã bắt đầu được coi một nữ tiên tri.)
Biến thể từ gần giống
  • Prophet (danh từ): Tiên tri (dạng chung, chỉ cả nam nữ, nhưng thường ám chỉ nam giới).
    • The prophet spoke to the people. (Vị tiên tri đã nói chuyện với dân chúng.)
  • Prophetic (tính từ): Thuộc về tiên tri, tính tiên tri.
    • Her words proved to be prophetic. (Lời nói của hóa ra lại tính tiên tri.)
Từ đồng nghĩa
  • Seeress: Nữ tiên kiến, nữ nhà tiên tri (từ ít phổ biến hơn).
  • Oracle: Nhà tiên tri, lời sấm truyền (có thể chỉ địa điểm hoặc người, không phân biệt giới tính rõ ràng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "prophetess")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "prophetess")

prophetess

A prophetess stands on a hilltop, speaking to a gathered crowd.

danh từ
  1. nữ tiên tri