prophetically

prophetically

He spoke prophetically about the coming storm.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách tiên tri, mang tính chất tiên đoán hoặc báo trước điều đó sẽ xảy ra, thường một sự kiện quan trọng hoặc không may.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã tiên đoán trước thảm họa một cách chính xác.)
  • (Tác giả đã viết một cách tiên tri về biến đổi khí hậu nhiều thập kỷ trước khi trở thành một cuộc khủng hoảng toàn cầu.)
  • ( ấy đã cảnh báo một cách tiên tri rằng công ty sẽ sụp đổ nếu họ không thay đổi chiến lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prophetically speaking": nói theo cách tiên tri, thường được dùng để giới thiệu một tuyên bố mang tính dự đoán.

    • Prophetically speaking, the economic downturn will hit the tech industry hardest. (Nói một cách tiên tri, suy thoái kinh tế sẽ ảnh hưởng nặng nề nhất đến ngành công nghệ.)
  • "prophetically accurate": chính xác một cách tiên tri, dùng để nhấn mạnh độ chính xác của một dự đoán.

    • His speech was prophetically accurate about the rise of social media. (Bài phát biểu của ông ấy chính xác một cách tiên tri về sự trỗi dậy của mạng xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Prophetic (tính từ): tính chất tiên tri.
    • Her prophetic words came true years later. (Những lời tiên tri của ấy đã thành hiện thực nhiều năm sau.)
  • Prophet (danh từ): nhà tiên tri, người tiên đoán.
    • The prophet warned the people of an impending flood. (Nhà tiên tri đã cảnh báo dân chúng về một trận lụt sắp xảy ra.)
  • Prophecy (dan từ): lời tiên tri, sự tiên đoán.
    • The prophecy of the ancient text was fulfilled. (Lời tiên tri trong văn bản cổ đã được ứng nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Presciently: một cách biết trước, thấy trước.
    • He presciently invested in renewable energy. (Anh ấy đã đầu một cách thấy trước vào năng lượng tái tạo.)
  • Foresightedly: một cách tầm nhìn xa.
    • She foresightedly planned for all possible outcomes. ( ấy đã lập kế hoạch một cách tầm nhìn xa cho mọi kết quả khả thi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "prophetically". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to speak" hoặc "to predict" để diễn tả hành động nói hoặc dự đoán một cách tiên tri. - Speak prophetically: nói một cách tiên tri. - The oracle spoke prophetically about the king's fate. (Nhà tiên tri đã nói một cách tiên tri về số phận của nhà vua.) - Predict prophetically: dự đoán một cách tiên tri. - The economist predicted prophetically the housing bubble burst. (Nhà kinh tế học đã dự đoán một cách tiên tri sự bùng nổ của bong bóng nhà đất.)

Thành ngữ liên quan
  • "A prophet without honor": một nhà tiên tri không được tôn vinh (ám chỉ người khả năng tiên đoán nhưng không được công nhậnquê nhà).
    • He was a prophet without honor, as his prophetic warnings were ignored by his own community. (Ông ấy một nhà tiên tri không được tôn vinh, những cảnh báo tiên tri của ông đã bị cộng đồng của chính mình phớt lờ.)

Từ gần giống