prophetical

/prophetical/
tính từ
  1. tiên tri, đoán trước, nói trước
  2. (thuộc) nhà tiên tri

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "prophetical"

prophetical
The ancient text contained prophetical warnings about the future.