propionique
Học thuậtThân thiện
L'acide propionique est un liquide incolore utilisé pour la conservation des aliments.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) axit propionic: Từ dùng để mô tả một hợp chất hóa học cụ thể, axit propionic, hoặc các hợp chất có liên quan đến nó. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học và sinh hóa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'acide propionique est un conservateur alimentaire naturel. (Axit propionic là một chất bảo quản thực phẩm tự nhiên.)
- On étudie les propriétés de l'acide propionique en chimie organique. (Người ta nghiên cứu các tính chất của axit propionic trong hóa học hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acide propionique": Đây là cụm từ tiêu chuẩn và phổ biến nhất. Từ "propionique" hầu như luôn đi kèm với "acide" để chỉ định rõ hợp chất.
- Les sels de l'acide propionique sont utilisés en boulangerie. (Các muối của axit propionic được sử dụng trong ngành làm bánh mì.)
Biến thể và từ gần giống
- Propionate (danh từ giống đực): Propionat, muối hoặc ester của axit propionic.
- Le propionate de calcium est un additif alimentaire. (Canxi propionat là một phụ gia thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ khoa học chuyên ngành này. Cách diễn đạt chính xác duy nhất là "acide propionique".
Lưu ý sử dụng
- Từ "propionique" là một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành. Nó hầu như không bao giờ được sử dụng độc lập trong giao tiếp hàng ngày mà luôn đi kèm với từ "acide".
- Trong văn bản khoa học, nó có thể xuất hiện trong các tên gọi hợp chất dẫn xuất, ví dụ: (anhydrit propionic), (andehyt propionic).
L'acide propionique est un liquide incolore utilisé pour la conservation des aliments.
tính từ
- (Acide propionique) (hoá học) axit propionic