propitiously

propitiously

He began his new job propitiously on his birthday.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách thuận lợi, một cách tốt lành: "propitiously" chỉ một hành động hoặc sự kiện diễn ra trong điều kiện thuận lợi, mang lại kết quả tích cực hoặc may mắn. Từ này thường được dùng để mô tả một khởi đầu hoặc tình huống dấu hiệu tốt đẹp.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy bắt đầu công việc mới một cách thuận lợi vào đúng ngày sinh nhật của mình.)
  • (Các cuộc đàm phán kết thúc một cách tốt lành cho cả hai bên.)
  • (Thời tiết trở nên thuận lợi ngay trước đám cưới ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to occur propitiously": xảy ra một cách thuận lợi, đúng thời điểm.
    • The rain stopped propitiously as the parade began. (Mưa tạnh một cách thuận lợi khi cuộc diễu hành bắt đầu.)
  • "to arrange propitiously": sắp xếp một cách lợi.
    • The meeting was scheduled propitiously to avoid conflicts. (Cuộc họp được sắp xếp một cách thuận lợi để tránh xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Propitious (tính từ): thuận lợi, tốt lành.
    • This is a propitious moment to invest. (Đây thời điểm thuận lợi để đầu .)
  • Propitiousness (danh từ): tính thuận lợi, sự tốt lành.
    • The propitiousness of the circumstances was undeniable. (Sự thuận lợi của hoàn cảnh không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Auspiciously: một cách may mắn, điềm lành.
  • Favorably: một cách thuận lợi, lợi.
  • Opportunely: đúng lúc, kịp thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với "propitiously", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "happen" hoặc "occur" như đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan
  • "To start on the right foot": bắt đầu một cách thuận lợi.
    • He started his new job propitiously, just like starting on the right foot. (Anh ấy bắt đầu công việc mới một cách thuận lợi, giống như bắt đầu đúng hướng vậy.)
  • "Under a lucky star": dưới một ngôi sao may mắn, gặp nhiều điều tốt lành.
    • Everything happened propitiously, as if under a lucky star. (Mọi thứ xảy ra một cách thuận lợi, như thể dưới một ngôi sao may mắn.)

Từ chứa "propitiously"