propolis

/propolis/
Học thuật
Thân thiện
propolis

Beekeepers collect propolis from the beehive frames.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Keo ong: Một chất nhựa màu nâu, dính do ong mật thu thập từ chồi cây vỏ cây, sau đó được chúng sử dụng để hàn kín các khe hở khử trùng tổ ong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bees use propolis to seal their hive and protect it from bacteria. (Ong sử dụng keo ong để bịt kín tổ bảo vệ khỏi vi khuẩn.)
    • Propolis is often used in natural health products for its believed antibacterial properties. (Keo ong thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe tự nhiên đặc tính kháng khuẩn được cho của .)
    • The beekeeper collected some propolis from the hive frames. (Người nuôi ong đã thu thập một ít keo ong từ các khung tổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raw propolis": keo ong thô, chưa qua chế biến.

    • Raw propolis needs to be processed before it can be used in tinctures. (Keo ong thô cần được xử lý trước khi có thể dùng để ngâm rượu thuốc.)
  • "Propolis extract": chiết xuất keo ong.

    • This throat spray contains propolis extract to soothe irritation. (Xịt họng này chứa chiết xuất keo ong để làm dịu cơn đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Bee glue: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho "propolis", nghĩa keo ong.
  • Bee putty: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho "propolis", nghĩa chất trám của ong.
Từ đồng nghĩa
  • Bee glue: keo ong.
  • Hive dross: cặn tổ ong (từ hiếm gặp, chỉ phần cặn thu được từ tổ ong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "propolis")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "propolis")

propolis

Beekeepers collect propolis from the beehive frames.

danh từ
  1. keo ong