proportionally
Định nghĩa
Trạng từ: - Theo tỷ lệ, một cách tương xứng: "proportionally" dùng để chỉ một hành động, sự việc xảy ra có mối quan hệ tương ứng về lượng, kích thước, hoặc mức độ với một yếu tố khác. Khi một thứ thay đổi theo cùng một tỷ lệ với một thứ khác, ta nói nó thay đổi "proportionally".
Ví dụ sử dụng
- (Lương của bạn sẽ tăng theo tỷ lệ với khối lượng công việc của bạn.)
- (Số tiền thuế bạn phải trả có liên quan theo tỷ lệ với thu nhập của bạn.)
- (Hình phạt nên nghiêm khắc tương xứng với tội ác đã gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Proportionally speaking": khi nói một cách tương xứng (thường dùng để so sánh tổng thể).
- Proportionally speaking, women in this company earn less than men for the same role. (Nói một cách tương xứng, phụ nữ trong công ty này kiếm được ít hơn nam giới cho cùng một vị trí.)
"Distributed proportionally": được phân phối theo tỷ lệ.
- The resources were distributed proportionally among the departments based on their needs. (Các nguồn lực được phân phối theo tỷ lệ giữa các phòng ban dựa trên nhu cầu của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Proportional (tính từ): có tính chất tương xứng, theo tỷ lệ.
- The benefits are proportional to the effort you put in. (Lợi ích tương xứng với công sức bạn bỏ ra.)
- Proportion (danh từ): tỷ lệ, sự cân đối.
- The proportion of students who passed the exam was high. (Tỷ lệ học sinh vượt qua kỳ thi rất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Correspondingly: một cách tương ứng.
- The cost increases correspondingly with the quality. (Chi phí tăng tương ứng với chất lượng.)
- In proportion: theo tỷ lệ.
- The fine is set in proportion to the damage caused. (Khoản tiền phạt được đặt theo tỷ lệ với thiệt hại gây ra.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scale proportionally: thay đổi quy mô theo tỷ lệ.
- The company plans to scale its operations proportionally to market demand. (Công ty có kế hoạch mở rộng quy mô hoạt động theo tỷ lệ với nhu cầu thị trường.)
Thành ngữ liên quan
- In direct proportion to: tỷ lệ thuận với.
- Happiness is often in direct proportion to one's gratitude. (Hạnh phúc thường tỷ lệ thuận với lòng biết ơn của một người.)