proportional
/proportional/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cân xứng, cân đối, tương xứng: Chỉ mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều đại lượng, trong đó sự thay đổi của một đại lượng dẫn đến sự thay đổi tương ứng của đại lượng kia, duy trì một tỷ số không đổi.
- Tỷ lệ: Thuộc về hoặc liên quan đến tỷ lệ thức trong toán học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The salary increase should be proportional to the employee's performance. (Mức tăng lương nên tương xứng với hiệu suất làm việc của nhân viên.)
- In a circle, the length of an arc is proportional to the angle it subtends at the centre. (Trong một đường tròn, độ dài của một cung tỷ lệ với góc ở tâm mà nó chắn.)
- The punishment must be proportional to the severity of the crime. (Hình phạt phải cân xứng với mức độ nghiêm trọng của tội phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "directly proportional": tỷ lệ thuận. Khi một đại lượng tăng thì đại lượng kia cũng tăng theo cùng một tỷ lệ.
- The distance traveled is directly proportional to the time spent driving at a constant speed. (Quãng đường đi được tỷ lệ thuận với thời gian lái xe ở tốc độ không đổi.)
- "inversely proportional": tỷ lệ nghịch. Khi một đại lượng tăng thì đại lượng kia giảm theo cùng một tỷ lệ.
- At a constant temperature, the pressure of a gas is inversely proportional to its volume. (Ở nhiệt độ không đổi, áp suất của một chất khí tỷ lệ nghịch với thể tích của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Proportion (danh từ): tỷ lệ, sự cân xứng.
- The proportion of students who passed the exam increased this year. (Tỷ lệ học sinh vượt qua kỳ thi đã tăng trong năm nay.)
- Proportionally (trạng từ): một cách cân xứng, theo tỷ lệ.
- The budget was allocated proportionally to the needs of each department. (Ngân sách được phân bổ theo tỷ lệ với nhu cầu của từng phòng ban.)
- Proportional representation (cụm danh từ): chế độ đại diện theo tỷ lệ (một hệ thống bầu cử).
- The country uses a system of proportional representation to elect its parliament. (Đất nước này sử dụng hệ thống đại diện theo tỷ lệ để bầu ra quốc hội.)
Từ đồng nghĩa
- Corresponding: tương ứng.
- Commensurate: tương xứng, cân xứng (thường dùng với "with").
- Relative: tương đối, có liên quan tỷ lệ.
Từ trái nghĩa
- Disproportional / Disproportionate: không cân xứng, không tương xứng.
- Unrelated: không liên quan.
tính từ, số nhiều
- cân xứng, cân đối
- tỷ lệ
- directly proportionaltỷ lệ thuận
- inversely proportionaltỷ lệ nghịch
Idioms
- proportional representationchế độ bầu đại biểu của tỷ lệ
tính từ
- (toán học) số hạng của tỷ lệ thức