proportionately

proportionately

The salary increase is proportionately linked to the workload.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Theo tỷ lệ, một cách tương xứng: "proportionately" chỉ cách thức một việc đó xảy ra hoặc được thực hiện với sự tương quan về kích thước, số lượng, hoặc mức độ so với một yếu tố khác. nhấn mạnh rằng sự thay đổi hoặc phân bổ diễn ra một cách cân đối, không lệch lạc.
dụ sử dụng
  • (Chiều cao của bức tường này phải được giảm theo tỷ lệ để căn phòng kích thước dễ chịu.)
  • (Lương của bạn sẽ tăng tương xứng với khối lượng công việc của bạn.)
  • (Thuế được tính theo tỷ lệ dựa trên thu nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "proportionately to": được dùng để so sánh mức độ thay đổi giữa hai đại lượng.
    • The cost of living increases proportionately to inflation. (Chi phí sinh hoạt tăng theo tỷ lệ với lạm phát.)
  • "proportionately distributed": phân bổ một cách cân đối.
    • The funds were proportionately distributed among the departments. (Các quỹ đã được phân bổ một cách cân đối giữa các phòng ban.)
Biến thể từ gần giống
  • Proportionate (tính từ): tương xứng, cân đối.
    • The punishment should be proportionate to the crime. (Hình phạt nên tương xứng với tội ác.)
  • Proportion (danh từ): tỷ lệ, sự cân đối.
    • The proportion of water to flour is important in baking. (Tỷ lệ nước so với bột rất quan trọng trong làm bánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Correspondingly: một cách tương ứng.
    • As demand increases, prices rise correspondingly. (Khi nhu cầu tăng, giá cả tăng tương ứng.)
  • Commensurately: một cách tương xứng (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
    • The bonus was given commensurately with performance. (Tiền thưởng được trao tương xứng với hiệu suất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "proportionately". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như:
    • Scale proportionately: điều chỉnh theo tỷ lệ.
      • The model was scaled proportionately to the original building. (Mô hình được thu nhỏ theo tỷ lệ so với tòa nhà gốc.)
Thành ngữ liên quan
  • "In proportion to": có nghĩa tương tự, nhưng cụm giới từ.
    • The reward was in proportion to the effort. (Phần thưởng tương xứng với nỗ lực.)