proportionnellement

Học thuật
Thân thiện
proportionnellement

Les ingrédients sont ajoutés proportionnellement à la quantité de pâte.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Theo tỷ lệ, tương xứng: Diễn tả một sự thay đổi, phân bổ hoặc so sánh dựa trên một mối quan hệ tỷ lệ thuận hoặc một tỷ số nhất định giữa các đại lượng.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Les impôts augmentent proportionnellement aux revenus. (Thuế tăng theo tỷ lệ với thu nhập.)
    • La difficulté du travail est récompensée proportionnellement. (Độ khó của công việc được đền đáp một cách tương xứng.)
    • Le prix est calculé proportionnellement au poids. (Giá được tính theo tỷ lệ với trọng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "proportionnellement à": theo tỷ lệ với (một cái gì đó). Đâycấu trúc phổ biến nhất.
    • La quantité de nourriture est distribuée proportionnellement au nombre d'enfants. (Lượng thức ăn được phân phối theo tỷ lệ với số trẻ em.)
  • "proportionnellement plus/moins": tương xứng nhiều hơn/ít hơn. Dùng để nhấn mạnh sự so sánh tính tỷ lệ.
    • Il a travaillé proportionnellement plus que les autres. (Anh ấy đã làm việc nhiều hơn một cách tương xứng so với những người khác.)
Biến thể từ liên quan
  • Proportionnel, -elle (tính từ): theo tỷ lệ, tương xứng.
    • Une répartition proportionnelle (một sự phân chia theo tỷ lệ).
  • Proportion (danh từ): tỷ lệ.
    • La proportion entre la longueur et la largeur (tỷ lệ giữa chiều dài chiều rộng).
  • Comparativement (phó từ): một cách tương đối, so sánh . (Từ gần nghĩa, dùng để so sánh nhưng không nhất thiết nhấn mạnh mối quan hệ tỷ lệ toán học chặt chẽ như "proportionnellement").
Từ đồng nghĩa
  • Corrélativement: một cách tương quan, liên hệ với nhau.
  • Relativement: một cách tương đối (so với).
Thành ngữ liên quan
  • Au prorata de: tỷ lệ thuận với, tùy theo. (Thành ngữ có nghĩa rất gần, thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc phân chia).
    • Les frais seront répartis au prorata de la surface occupée. (Các chi phí sẽ được phân chia tỷ lệ thuận với diện tích sử dụng.)
proportionnellement

Les ingrédients sont ajoutés proportionnellement à la quantité de pâte.

phó từ
  1. theo tỷ lệ
  2. như comparativement