proposer
Định nghĩa
Danh từ: Người đề xuất, người đưa ra một đề nghị hoặc kiến nghị chính thức, thường trong bối cảnh thủ tục nghị viện, hội họp, hoặc trong một cuộc thảo luận.
- Trong thủ tục nghị viện: Người chính thức đưa ra một động nghị (motion) để được hội đồng xem xét.
- Trong đời sống hàng ngày: Người đưa ra một gợi ý, sáng kiến, hoặc kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
- (Người đề xuất chính sách mới đã giải thích lợi ích của nó cho ủy ban.)
- (Cô ấy là người đề xuất gợi ý rằng chúng ta nên tổ chức một sự kiện xây dựng đội nhóm.)
- (Người đề xuất chiến lược vô lý đó là một kẻ ngốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the original proposer": người đề xuất ban đầu, người đầu tiên đưa ra ý tưởng.
- The original proposer of the motion has the right to speak first. (Người đề xuất ban đầu của động nghị có quyền phát biểu trước.)
- "proposer and seconder": người đề xuất và người phụ họa (trong thủ tục nghị viện, một động nghị cần cả người đề xuất và người phụ họa).
- Every motion requires a proposer and a seconder to be considered. (Mỗi động nghị đều cần một người đề xuất và một người phụ họa để được xem xét.)
Biến thể và từ gần giống
- Propose (động từ): đề xuất, kiến nghị.
- He proposed a new plan for the project. (Anh ấy đã đề xuất một kế hoạch mới cho dự án.)
- Proposal (danh từ): đề xuất, kiến nghị (bản thân nội dung được đưa ra).
- The proposal was accepted by the board. (Đề xuất đã được hội đồng chấp nhận.)
- Proposer (tính từ): thuộc về người đề xuất (hiếm khi dùng, thường là dạng danh từ).
Từ đồng nghĩa
- Suggester (người gợi ý): Nhấn mạnh hành động đưa ra gợi ý, ít chính thức hơn "proposer".
- The suggester of the idea was a junior employee. (Người gợi ý ý tưởng đó là một nhân viên cấp thấp.)
- Advocate (người ủng hộ): Người chủ động bảo vệ hoặc thúc đẩy một đề xuất, thường mạnh mẽ hơn "proposer".
- She is a strong advocate for environmental reforms. (Cô ấy là người ủng hộ mạnh mẽ cho các cải cách môi trường.)
- Sponsor (người bảo trợ): Người chính thức đưa ra hoặc hỗ trợ một đề xuất, thường trong bối cảnh lập pháp.
- The senator was the sponsor of the bill. (Thượng nghị sĩ là người bảo trợ cho dự luật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Propose to someone: cầu hôn ai đó (nghĩa khác của động từ "propose", không liên quan đến danh từ "proposer").
- He proposed to her on a romantic evening. (Anh ấy đã cầu hôn cô ấy vào một buổi tối lãng mạn.)
Thành ngữ liên quan
- Put something forward: đưa ra một đề xuất (hành động tương tự với "propose").
- She put forward a new idea at the meeting. (Cô ấy đã đưa ra một ý tưởng mới tại cuộc họp.)