proposer
Ngoại động từ:
- Đề nghị, đề xuất, đề ra: Đưa ra một ý kiến, kế hoạch hoặc giải pháp để người khác xem xét.
- Giới thiệu, đề cử: Đưa ra tên hoặc thông tin của một người để họ được xem xét cho một vị trí, giải thưởng hoặc vai trò.
- Trả giá: Đưa ra một số tiền cụ thể mà người nói sẵn sàng trả để mua một món đồ.
Nội động từ:
- Dự định, trù định (từ cũ, nghĩa cũ): Có ý định, dự tính làm một việc gì đó.
Ngoại động từ:
- Je vais proposer un nouveau projet à mon équipe. (Tôi sẽ đề xuất một dự án mới cho nhóm của mình.)
- Le comité a décidé de proposer trois candidats pour le poste. (Ủy ban đã quyết định giới thiệu ba ứng viên cho vị trí này.)
- Il a proposé 50 euros pour cette vieille chaise. (Anh ấy đã trả giá 50 euro cho chiếc ghế cũ này.)
Nội động từ (cách dùng cổ):
- L'homme propose, Dieu dispose. (Con người trù định, nhưng Thượng đế quyết định; mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên.)
"Proposer de + infinitif": Đề nghị làm gì đó.
- Elle propose de nous aider. (Cô ấy đề nghị giúp đỡ chúng tôi.)
"Se proposer pour + infinitif": Tự nguyện, đề nghị được làm gì.
- Il s'est proposé pour organiser la fête. (Anh ấy đã tự nguyện tổ chức bữa tiệc.)
"Proposer quelque chose à quelqu'un": Đề xuất cái gì đó cho ai.
- Le serveur nous a proposé le plat du jour. (Người phục vụ đã đề xuất món đặc biệt trong ngày cho chúng tôi.)
Proposition (danh từ giống cái): Lời đề nghị, đề xuất.
- Sa proposition a été acceptée. (Đề xuất của anh ấy đã được chấp nhận.)
Propos (danh từ giống đực, số nhiều): Lời nói, ý kiến.
- Ses propos étaient très sages. (Những lời nói của ông ấy rất khôn ngoan.)
- Suggérer (ngoại động từ): Gợi ý, đề xuất (thường nhẹ nhàng hơn).
- Soumettre (ngoại động từ): Trình bày, đệ trình (mang tính chính thức hơn).
- Avancer (ngoại động từ): Đưa ra (một ý kiến, lý lẽ).
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống như tiếng Anh. Thay vào đó là các cấu trúc với giới từ.) - Proposer à quelqu'un de faire quelque chose: Đề nghị ai đó làm gì. - Je lui ai proposé de venir avec nous. (Tôi đã đề nghị anh ấy đi cùng chúng tôi.)
À propos (giới từ + danh từ): Nhân tiện, liên quan đến.
- À propos, as-tu vu Marie récemment ? (Nhân tiện, cậu có gặp Marie gần đây không?)
Hors de propos (thành ngữ): Không thích hợp, lạc đề.
- Votre remarque est hors de propos. (Nhận xét của anh không thích hợp/chả liên quan.)
- đề nghị, đề xuất, đề ra
- Proposer un avisđề xuất một ý kiến
- giới thiệu, đề cử
- Proposer un candidatgiới thiệu một người ra ứng cử
- trả giá
- Proposer cent francstrả giá một trăm frăng
- (từ cũ, nghĩa cũ) dự định, trù định
- L'homme propose, Dieu disposecon người trù định, nhưng Thượng đế quyết định; mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên