propositus

propositus

The lawyer discusses the case with the propositus.

Định nghĩa

Danh từ: - Người được đề cập đến hoặc bị ảnh hưởng trực tiếp bởi một hành động: "Propositus" chỉ cá nhân trung tâm của một tình huống, hành động, hoặc nghiên cứu, đặc biệt trong các lĩnh vực như y học, pháp , hoặc di truyền học. Từ này thường dùng để xác định người một sự kiện hoặc quyết định tác động trực tiếp.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the medical study, the propositus was the patient with the rare genetic mutation. (Trong nghiên cứu y học, người được đề cập đến bệnh nhân đột biến gen hiếm.)
    • The lawyer identified the propositus as the individual whose rights were violated. (Luật sư xác định người bị ảnh hưởng trực tiếp cá nhân quyền lợi bị vi phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Propositus" trong di truyền học: Dùng để chỉ người đầu tiên trong gia phả được xác định mang một đặc điểm hoặc bệnh di truyền.
    • The propositus in the pedigree analysis was the grandmother who exhibited the disease. (Người được đề cập đến trong phân tích phả hệ người đã biểu hiện bệnh.)
  • "Propositus" trong pháp : Dùng để chỉ bên chịu tác động trực tiếp của một hành vi pháp .
    • The court considered the propositus's testimony as crucial evidence. (Tòa án coi lời khai của người bị ảnh hưởng trực tiếp bằng chứng quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Proposita (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "propositus", chỉ người nữ bị ảnh hưởng trực tiếp.
    • The proposita was the female subject in the clinical trial. (Người nữ bị ảnh hưởng trực tiếp đối tượng nữ trong thử nghiệm lâm sàng.)
  • Propositi (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của "propositus", chỉ nhiều người bị ảnh hưởng trực tiếp.
    • The study included multiple propositi from different families. (Nghiên cứu bao gồm nhiều người bị ảnh hưởng trực tiếp từ các gia đình khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Người liên quan: Chỉ cá nhân liên quan trực tiếp đến một sự kiện.
  • Đối tượng chính: Người trung tâm của một hành động hoặc nghiên cứu.
  • Người bị tác động: Người chịu ảnh hưởng trực tiếp từ một hành động.
Các cụm từ liên quan
  • Propositus in a study: Người được đề cập đến trong một nghiên cứu.
    • Identifying the propositus in a study is essential for data analysis. (Xác định người được đề cập đến trong một nghiên cứu cần thiết cho phân tích dữ liệu.)
Thành ngữ liên quan
  • The propositus of the action: Người trung tâm của hành động.
    • In any legal case, the propositus of the action must be clearly defined. (Trong bất kỳ vụ án pháp nào, người trung tâm của hành động phải được xác định rõ ràng.)