propound

/propound/
ngoại động từ
  1. đề nghị, đề xuất, đưa ra để nghiên cứu (một vấn đề, một kế hoạch...)
  2. đưa chứng thực (bản chúc thư)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "propound"

propound
The professor propounds a new theory to the class.