propound
/propound/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đề xuất, đưa ra (một ý tưởng, lý thuyết, kế hoạch, câu hỏi) để xem xét hoặc thảo luận: Hành động trình bày một đề xuất, một quan điểm hoặc một vấn đề một cách chính thức hoặc có hệ thống để người khác cân nhắc, nghiên cứu hoặc giải quyết.
- Đưa ra để chứng thực (một bản chúc thư): Trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt liên quan đến di chúc, hành động trình di chúc lên tòa án để xác nhận tính hợp pháp và bắt đầu quá trình thi hành.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà khoa học đề xuất một lý thuyết mới về nguồn gốc vũ trụ.)
- (Ông ấy đưa ra một loạt câu hỏi để ủy ban thảo luận.)
- (Luật sư đưa ra bản chúc thư để tòa án chứng thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To propound a hypothesis": Đưa ra một giả thuyết để kiểm chứng.
- The researcher propounded a bold hypothesis that challenged existing beliefs. (Nhà nghiên cứu đề xuất một giả thuyết táo bạo thách thức những niềm tin hiện có.)
- "To propound a solution": Đề xuất một giải pháp (cho một vấn đề).
- The consultant propounded several innovative solutions to reduce costs. (Chuyên gia tư vấn đề xuất một số giải pháp sáng tạo để giảm chi phí.)
Biến thể và từ gần giống
- Propounder (danh từ): Người đề xuất, người đưa ra ý kiến.
- He was the main propounder of the peace initiative. (Ông ấy là người đề xuất chính của sáng kiến hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
- Propose: Đề xuất, đề nghị (mang tính chung chung hơn).
- Put forward: Đưa ra, đề xuất.
- Advance: Đưa ra, trình bày (một lý lẽ, ý kiến).
- Postulate: Đưa ra (một nguyên lý, giả định) làm cơ sở cho lý luận.
Từ trái nghĩa
- Withdraw: Rút lại.
- Retract: Rút lại, thu hồi (một tuyên bố).
- Suppress: Che giấu, đàn áp, không cho biểu lộ.
ngoại động từ
- đề nghị, đề xuất, đưa ra để nghiên cứu (một vấn đề, một kế hoạch...)
- đưa chứng thực (bản chúc thư)