proprietorial
/proprietorial/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về chủ sở hữu, thể hiện quyền sở hữu: "proprietorial" mô tả thái độ hoặc hành vi của một người cho thấy họ tin rằng họ sở hữu hoặc có quyền kiểm soát đối với một người, một vật, hoặc một tình huống nào đó.
- Có tính chất chiếm hữu: Thể hiện sự ghen tỵ hoặc mong muốn kiểm soát như thể đó là tài sản của mình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He gave her a proprietorial glance. (Anh ta liếc nhìn cô ấy với ánh mắt đầy vẻ chiếm hữu.)
- She put her bag on the empty seat next to her in a proprietorial manner. (Cô ấy đặt túi lên chiếc ghế trống bên cạnh một cách đầy vẻ khẳng định quyền sở hữu.)
- His tone was proprietorial when discussing the company's future. (Giọng điệu của anh ta đầy vẻ chủ sở hữu khi thảo luận về tương lai của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "proprietorial interest": lợi ích với tư cách là chủ sở hữu.
- The landlord has a proprietorial interest in maintaining the building. (Chủ nhà có lợi ích với tư cách chủ sở hữu trong việc bảo trì tòa nhà.)
- "proprietorial rights": các quyền của chủ sở hữu.
- The law protects the proprietorial rights of individuals. (Pháp luật bảo vệ các quyền của chủ sở hữu cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Proprietor (danh từ): chủ sở hữu, người sở hữu.
- He is the proprietor of a small bookstore. (Ông ấy là chủ sở hữu của một hiệu sách nhỏ.)
- Proprietorship (danh từ): quyền sở hữu.
- The business is under single proprietorship. (Cơ sở kinh doanh này thuộc quyền sở hữu cá nhân.)
- Proprietary (tính từ): (thuộc) quyền sở hữu, độc quyền.
- This software uses a proprietary file format. (Phần mềm này sử dụng định dạng tệp độc quyền.)
Từ đồng nghĩa
- Possessive: có tính chiếm hữu, hay ghen.
- Ownering: (ít dùng) thể hiện thái độ của chủ nhân.
- Dominering: thích thống trị, áp đặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "proprietorial")
tính từ
- (thuộc) chủ, (thuộc) người sở hữu