proprietress
/proprietress/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bà chủ, người đàn bà có quyền sở hữu: Từ này dùng để chỉ một người phụ nữ là chủ sở hữu hợp pháp của một doanh nghiệp, tài sản, hoặc cơ sở kinh doanh. Đây là dạng thức giống cái của từ "proprietor" (ông chủ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old inn was run by a kind proprietress. (Quán trọ cũ do một bà chủ tốt bụng điều hành.)
- She is the proprietress of the most successful bakery in town. (Bà ấy là bà chủ của tiệm bánh thành công nhất trong thị trấn.)
- The new proprietress introduced many changes to the shop. (Bà chủ mới đã đưa ra nhiều thay đổi cho cửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"as the proprietress": với tư cách là bà chủ.
- As the proprietress, she made all the final decisions. (Với tư cách là bà chủ, bà ấy đưa ra tất cả các quyết định cuối cùng.)
"acting proprietress": bà chủ đương nhiệm/tạm quyền.
- While the owner was ill, her daughter served as the acting proprietress. (Trong khi chủ sở hữu bị ốm, con gái bà đã đảm nhiệm vai trò bà chủ tạm quyền.)
Biến thể và từ gần giống
Proprietor (n): ông chủ, chủ sở hữu (dạng thức chung, không phân biệt giới tính, hoặc dành cho nam giới).
- He is the proprietor of a chain of hotels. (Ông ấy là chủ sở hữu của một chuỗi khách sạn.)
Proprietorship (n): quyền sở hữu, tư cách chủ sở hữu.
- She took over the proprietorship of the family business. (Bà ấy tiếp quản quyền sở hữu doanh nghiệp gia đình.)
Ownership (n): quyền sở hữu (từ đồng nghĩa chung hơn).
- The ownership of the land was transferred to her. (Quyền sở hữu mảnh đất đã được chuyển giao cho bà ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Female owner: chủ sở hữu là nữ.
- Landlady: bà chủ nhà, bà chủ trọ (thường chỉ chủ cho thuê bất động sản).
- Mistress (nghĩa cũ, trang trọng): bà chủ, nữ chủ nhân.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "proprietress" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại và có thể được coi là lỗi thời hoặc không cần thiết. Xu hướng hiện đại là sử dụng từ trung tính về giới tính "proprietor" hoặc "owner" cho cả nam và nữ. Việc sử dụng "proprietress" đôi khi có thể nhấn mạnh một cách cụ thể giới tính của chủ sở hữu.
danh từ
- bà chủ, người đàn bà có quyền sở hữu