proprioceptif

Học thuật
Thân thiện
proprioceptif

Le réflexe proprioceptif aide à maintenir l'équilibre.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Sinh vật học):
    • Nhận cảm bản thể: Thuộc về hoặc liên quan đến khả năng nhận biết vị trí, chuyển động trạng thái của các bộ phận cơ thể không cần nhìn, thông qua các thụ thể trong , gân khớp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le sens proprioceptif nous permet de toucher notre nez les yeux fermés. (Giác quan nhận cảm bản thể cho phép chúng ta chạm vào mũi mình khi nhắm mắt.)
    • Les informations proprioceptives sont essentielles pour l'équilibre. (Thông tin nhận cảm bản thểthiết yếu cho sự thăng bằng.)
    • Un trouble proprioceptif peut compliquer la marche. (Một rối loạn nhận cảm bản thể có thể gây khó khăn cho việc đi lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Feedback proprioceptif": Phản hồi nhận cảm bản thể. Đâythông tin hệ thần kinh nhận được từ các khớp để điều chỉnh chuyển động.
    • La rééducation s'appuie sur le feedback proprioceptif. (Việc phục hồi chức năng dựa vào phản hồi nhận cảm bản thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Proprioception (danh từ giống cái): Sự nhận cảm bản thể.
    • La proprioception est un sens méconnu. (Sự nhận cảm bản thểmột giác quan ít được biết đến.)
  • Propriocepteur (danh từ giống đực): Thụ thể nhận cảm bản thể (cơ quan cảm nhận trong , gân).
    • Les propriocepteurs envoient des signaux à la moelle épinière. (Các thụ thể nhận cảm bản thể gửi tín hiệu đến tủy sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Kinesthésique (tính từ): Thuộc về cảm giác vận động. Từ này nhấn mạnh đến cảm giác về chuyển động của cơ thể, rất gần nghĩa với "proprioceptif".
    • La mémoire kinesthésique des doigts d'un pianiste. (Trí nhớ vận động của các ngón tay một nghệ sĩ dương cầm.)
proprioceptif

Le réflexe proprioceptif aide à maintenir l'équilibre.

tính từ
  1. (sinh vật học) nhận cảm bản thể
    • Réflexe propricoceptif
      phản xạ nhận cảm bản thể