propylée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cổng đền (cổ Hy Lạp): "Propylée" là một thuật ngữ kiến trúc và lịch sử để chỉ cổng vào trang trọng, thường có kiến trúc đồ sộ, dẫn vào một khu đền thờ hoặc khu vực thiêng liêng trong kiến trúc Hy Lạp cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les propylées de l'Acropole d'Athènes sont une œuvre architecturale impressionnante. (Cổng đền Propylée trên đồi Acropolis ở Athens là một công trình kiến trúc ấn tượng.)
- Les archéologues ont étudié les ruines des propylées du sanctuaire. (Các nhà khảo cổ đã nghiên cứu tàn tích của cổng đền tại khu thánh địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Les Propylées" (viết hoa): Thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ cổng vào chính của đồi Acropolis ở Athens, một trong những công trình nổi tiếng nhất của Hy Lạp cổ đại.
- La visite de l'Acropole commence généralement par les Propylées. (Chuyến tham quan đồi Acropolis thường bắt đầu từ cổng Propylée.)
Biến thể và từ gần giống
- Propylées (số nhiều): Dạng số nhiều của "propylée", thường được sử dụng vì đây là một công trình kiến trúc bao gồm nhiều phần (cổng chính, hành lang, sảnh...).
- Portique (danh từ giống đực): Hành lang có cột, mái che. Đây là một yếu tố kiến trúc tương tự, thường là một phần của "propylée".
- Vestibule (danh từ giống đực): Tiền sảnh, phòng đợi. Có thể dùng để chỉ không gian bên trong cổng vào.
Từ đồng nghĩa
- Porte monumentale: Cổng vào đồ sộ, hoành tráng.
- Entrée monumentale: Lối vào trang trọng, hoành tráng.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử, khảo cổ hoặc khi mô tả kiến trúc cổ điển.
- Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến và dễ hiểu nhất là "cổng đền" hoặc "cổng vào đền", thường đi kèm với cụm "kiểu Hy Lạp cổ" để làm rõ nghĩa.
danh từ giống đực
- (sử học) cổng đền (cổ Hy Lạp)