propylique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) rượu propylic: Một tính từ hóa học dùng để mô tả chất có liên quan đến rượu propylic, một loại rượu có công thức hóa học C₃H₇OH. Từ này thường xuất hiện trong cụm danh từ cố định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'alcool propylique est utilisé comme solvant. (Rượu propylic được dùng làm dung môi.)
- On étudie les propriétés de l'acide propylique. (Người ta nghiên cứu các tính chất của axit propylic.)
Lưu ý sử dụng
- Từ propylique hầu như luôn được sử dụng kết hợp với một danh từ chỉ chất hóa học cụ thể (như , ). Rất hiếm khi đứng độc lập.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được dùng trong văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc công nghiệp hóa chất.
Biến thể và từ liên quan
- Propyle (danh từ giống đực): Gốc propyl, nhóm hóa học C₃H₇-.
- Propanol (danh từ giống đực): Tên gọi khác của rượu propylic.
Từ đồng nghĩa
- Propylic (tính từ): Có nghĩa tương đương, cùng chỉ thuộc tính liên quan đến gốc propyl.
tính từ
- (Alcool propylique) (hóa học) rượu propila