propylène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Propilen: Một hợp chất hóa học hữu cơ không màu, là một loại khí hydrocarbon không no, thuộc nhóm anken, có công thức hóa học là C₃H₆. Nó là một nguyên liệu quan trọng trong công nghiệp hóa chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le propylène est un intermédiaire chimique essentiel. (Propilen là một chất trung gian hóa học thiết yếu.)
- On produit du polypropylène à partir du propylène. (Người ta sản xuất polypropylen từ propilen.)
- La polymérisation du propylène nécessite des catalyseurs spécifiques. (Quá trình trùng hợp propilen đòi hỏi các chất xúc tác đặc hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Propylène de qualité chimique": Propilen chất lượng hóa học, được sử dụng làm nguyên liệu để tổng hợp nhiều hợp chất khác.
- Cette unité produit du propylène de qualité chimique. (Phân xưởng này sản xuất propilen chất lượng hóa học.)
- "Propylène de qualité polymère": Propilen chất lượng polymer, được sử dụng chủ yếu để sản xuất nhựa polypropylen.
- Le propylène de qualité polymère est la matière première du plastique. (Propilen chất lượng polymer là nguyên liệu thô của nhựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Propylénique (adj): (thuộc về) propilen.
- L'industrie propylénique est en pleine expansion. (Ngành công nghiệp propilen đang phát triển mạnh.)
- Polypropylène (n.m): Polypropylen, một loại polymer (nhựa nhiệt dẻo) được sản xuất từ propilen.
- Ce récipient est en polypropylène. (Vật đựng này được làm bằng polypropylen.)
Từ đồng nghĩa
- Propène (n.m): Tên gọi hệ thống hóa học khác của propylène.
- Le propène est un autre nom du propylène. (Propene là một tên gọi khác của propilen.)
Thông tin bổ sung
- Propylène là một trong những hóa chất cơ bản quan trọng nhất thế giới, chủ yếu được sản xuất từ quá trình chưng cất dầu mỏ hoặc khí tự nhiên. Nó là nguyên liệu để sản xuất nhiều sản phẩm như nhựa polypropylène (PP), propylène oxit, acrylonitrile, và nhiều hóa chất khác.
danh từ giống đực
- (hóa học) propilen