prorogue
/prorogue/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tạm ngừng, tạm gián đoạn một thời gian (kỳ họp quốc hội, nghị viện): Hành động chính thức ngừng các phiên họp của một cơ quan lập pháp (như quốc hội) trong một khoảng thời gian mà không giải tán nó. Đây thường là một quyền được thực hiện bởi nguyên thủ quốc gia (như Vua/ Nữ hoàng hoặc Toàn quyền).
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The King decided to prorogue Parliament for two months. (Nhà Vua quyết định tạm ngừng hoạt động của Nghị viện trong hai tháng.)
- The session was prorogued until the autumn. (Kỳ họp đã bị tạm ngừng cho đến mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to prorogue a sitting": tạm ngừng một phiên họp.
- The Speaker has the authority to prorogue the sitting until the next day. (Chủ tịch nghị viện có thẩm quyền tạm ngừng phiên họp cho đến ngày hôm sau.)
"to prorogue by proclamation": tạm ngừng bằng một tuyên cáo chính thức.
- The government prorogued the assembly by royal proclamation. (Chính phủ đã tạm ngừng hội đồng bằng một tuyên cáo hoàng gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Prorogation (danh từ): sự tạm ngừng, sự tạm gián đoạn (kỳ họp).
- The prorogation of Parliament caused political controversy. (Việc tạm ngừng Nghị viện đã gây ra tranh cãi chính trị.)
Từ đồng nghĩa
- Adjourn (động từ): hoãn lại, tạm ngừng (một cuộc họp) đến một thời điểm sau.
- Suspend (động từ): đình chỉ, tạm ngừng (một hoạt động chính thức).
Từ trái nghĩa
- Convene (động từ): triệu tập, nhóm họp.
- Reconvene (động từ): triệu tập trở lại, nhóm họp lại.
Lưu ý sử dụng
- "Prorogue" là một thuật ngữ chính trị và nghị viện chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh của các hệ thống chính phủ theo mô hình Westminster (như Anh, Canada, Úc). Nó khác với "dissolve" (giải tán), vì việc giải tán sẽ chấm dứt nhiệm kỳ của nghị viện và dẫn đến một cuộc bầu cử mới, trong khi "prorogue" chỉ là tạm dừng và các nghị sĩ vẫn giữ nguyên vị trí.
động từ
- tạm ngừng, tạm gián đoạn một thời gian (kỳ họp quốc hội)