prosélytisme
Học thuậtThân thiện
Le missionnaire pratique le prosélytisme en parlant aux gens sur la place du village.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhiệt tình lôi kéo (theo tôn giáo, đảng phái...): Chỉ hành động tích cực và nhiệt thành nhằm thuyết phục người khác cải đạo, gia nhập một tôn giáo, đảng phái, hoặc một hệ tư tưởng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le prosélytisme religieux est parfois mal perçu dans les sociétés séculaires. (Nhiệt tình lôi kéo theo tôn giáo đôi khi bị nhìn nhận tiêu cực trong các xã hội thế tục.)
- Il faut distinguer le témoignage de sa foi du prosélytisme agressif. (Cần phân biệt giữa việc làm chứng cho đức tin của mình với việc lôi kéo một cách gây hấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prosélytisme politique": nhiệt tình lôi kéo chính trị.
- Le parti a été accusé de prosélytisme politique auprès des jeunes étudiants. (Đảng này đã bị cáo buộc có hành vi lôi kéo chính trị đối với các sinh viên trẻ.)
"Faire du prosélytisme": thực hiện việc lôi kéo, đi lôi kéo người khác.
- Certains groupes sont connus pour faire du prosélytisme de porte-à-porte. (Một số nhóm được biết đến với việc đi lôi kéo người khác từng nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Prosélyte (danh từ giống đực/giống cái): người mới cải đạo, tân tòng; người mới gia nhập một đảng phái.
- Il est un prosélyte récent de ce mouvement philosophique. (Anh ấy là một người mới gia nhập gần đây của phong trào triết học này.)
Từ đồng nghĩa
- Propagande (danh từ giống cái): tuyên truyền (thường mang nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ về tôn giáo).
- Endoctrinement (danh từ giống đực): sự nhồi sọ, sự giáo dục tư tưởng (thường mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Tolérance (danh từ giống cái): sự khoan dung, sự chấp nhận.
- Laïcité (danh từ giống cái): tính thế tục, nguyên tắc tách biệt tôn giáo và nhà nước.
Lưu ý sử dụng
- Từ prosélytisme thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc chỉ trích, đặc biệt khi nó chỉ những nỗ lực lôi kéo quá tích cực, thiếu tôn trọng sự lựa chọn của người khác.
- Trong bối cảnh pháp lý ở một số quốc gia (như Pháp), prosélytisme có thể bị giới hạn hoặc cấm ở những nơi công cộng nhất định, đặc biệt liên quan đến laïcité (tính thế tục).
Le missionnaire pratique le prosélytisme en parlant aux gens sur la place du village.
danh từ giống đực
- nhiệt tình lôi kéo (theo tôn giáo, đảng phái...)