prosaïsme

Học thuật
Thân thiện
prosaïsme

La routine du travail et des courses illustre le prosaïsme de la vie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tầm thường, tính chất tầm thường: Chỉ sự thiếu vắng sự cao quý, lý tưởng hoặc thi vị; sự dung tục, phàm tục.
    • Tính chất nôm na, sự giản dị thô thiển (nghĩa ): Trong văn chương, chỉ phong cách hoặc ngôn từ thiếu sự trau chuốt, bay bổng, quá gần với lời nói thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le prosaïsme de la vie quotidienne peut parfois être écrasant. (Sự tầm thường của cuộc sống hàng ngày đôi khi có thể thật ngột ngạt.)
    • Il cherchait à échapper au prosaïsme de son existence. (Anh ấy tìm cách thoát khỏi sự tầm thường của cuộc sống mình.)
    • Critiquant le prosaïsme de ces vers, il leur préférait la poésie lyrique. (Chỉ trích tính chất nôm na của những vần thơ này, ông ấy thích thơ trữ tình hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans le prosaïsme": Rơi vào sự tầm thường, trở nên dung tục.

    • Sans inspiration, son art risque de tomber dans le prosaïsme. (Không cảm hứng, nghệ thuật của anh ta nguy rơi vào sự tầm thường.)
  • "Un détail d'un prosaïsme affligeant": Một chi tiết sự tầm thường đáng buồn/đáng chán.

    • Il mentionna un détail d'un prosaïsme affligeant qui ruina l'ambiance. (Anh ta nhắc đến một chi tiết sự tầm thường đáng chán làm hỏng bầu không khí.)
Biến thể từ liên quan
  • Prosaïque (tính từ): Tầm thường, dung tục, phàm tục.

    • Des préoccupations prosaïques comme l'argent. (Những mối bận tâm tầm thường như tiền bạc.)
  • Prose (danh từ giống cái): Văn xuôi. (Lưu ý: "prosaïsme" bắt nguồn từ ý niệm về tính chất của văn xuôi trái ngược với thơ ca.)

Từ đồng nghĩa
  • Banalité: Sự tầm thường, sự nhàm chán.
  • Vulgarité: Sự thô tục, sự tầm thường.
  • Médiocrité: Sự tầm thường, sự xoàng xĩnh.
  • Trivialité (nghĩa trong văn chương): Tính chất nôm na, thông tục.
Từ trái nghĩa
  • Poésie: Chất thơ, sự thi vị.
  • Sublime: Sự cao cả, tuyệt vời.
  • Idéalisme: Chủ nghĩatưởng, tính chấttưởng.
  • Noblesse: Sự cao quý.
Lưu ý sử dụng
  • "Prosaïsme" là một danh từ trừu tượng, thường mang nghĩa tiêu cực, dùng để phê phán sự thiếu vắng cái đẹp, cái cao cả hoặc sự sáng tạo.
  • Nghĩa liên quan đến văn chương ("tính chất nôm na") ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại hơn so với nghĩa chung chỉ "sự tầm thường".
prosaïsme

La routine du travail et des courses illustre le prosaïsme de la vie.

danh từ giống đực
  1. sự tầm thường
    • Le prosaïsme de la vie quotidienne
      sự tầm thường của cuộc sống hàng ngày
  2. (từ , nghĩa ) tính chất nôm na
    • Le prosaïsme de ces vers
      tính chất nôm na của những vần thơ này