prosaïsme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tầm thường, tính chất tầm thường: Chỉ sự thiếu vắng sự cao quý, lý tưởng hoặc thi vị; sự dung tục, phàm tục.
- Tính chất nôm na, sự giản dị thô thiển (nghĩa cũ): Trong văn chương, chỉ phong cách hoặc ngôn từ thiếu sự trau chuốt, bay bổng, quá gần với lời nói thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le prosaïsme de la vie quotidienne peut parfois être écrasant. (Sự tầm thường của cuộc sống hàng ngày đôi khi có thể thật ngột ngạt.)
- Il cherchait à échapper au prosaïsme de son existence. (Anh ấy tìm cách thoát khỏi sự tầm thường của cuộc sống mình.)
- Critiquant le prosaïsme de ces vers, il leur préférait la poésie lyrique. (Chỉ trích tính chất nôm na của những vần thơ này, ông ấy thích thơ trữ tình hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans le prosaïsme": Rơi vào sự tầm thường, trở nên dung tục.
- Sans inspiration, son art risque de tomber dans le prosaïsme. (Không có cảm hứng, nghệ thuật của anh ta có nguy cơ rơi vào sự tầm thường.)
"Un détail d'un prosaïsme affligeant": Một chi tiết có sự tầm thường đáng buồn/đáng chán.
- Il mentionna un détail d'un prosaïsme affligeant qui ruina l'ambiance. (Anh ta nhắc đến một chi tiết có sự tầm thường đáng chán làm hỏng bầu không khí.)
Biến thể và từ liên quan
Prosaïque (tính từ): Tầm thường, dung tục, phàm tục.
- Des préoccupations prosaïques comme l'argent. (Những mối bận tâm tầm thường như tiền bạc.)
Prose (danh từ giống cái): Văn xuôi. (Lưu ý: "prosaïsme" bắt nguồn từ ý niệm về tính chất của văn xuôi trái ngược với thơ ca.)
Từ đồng nghĩa
- Banalité: Sự tầm thường, sự nhàm chán.
- Vulgarité: Sự thô tục, sự tầm thường.
- Médiocrité: Sự tầm thường, sự xoàng xĩnh.
- Trivialité (nghĩa cũ trong văn chương): Tính chất nôm na, thông tục.
Từ trái nghĩa
- Poésie: Chất thơ, sự thi vị.
- Sublime: Sự cao cả, tuyệt vời.
- Idéalisme: Chủ nghĩa lý tưởng, tính chất lý tưởng.
- Noblesse: Sự cao quý.
Lưu ý sử dụng
- "Prosaïsme" là một danh từ trừu tượng, thường mang nghĩa tiêu cực, dùng để phê phán sự thiếu vắng cái đẹp, cái cao cả hoặc sự sáng tạo.
- Nghĩa cũ liên quan đến văn chương ("tính chất nôm na") ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại hơn so với nghĩa chung chỉ "sự tầm thường".
danh từ giống đực
- sự tầm thường
- Le prosaïsme de la vie quotidiennesự tầm thường của cuộc sống hàng ngày
- (từ cũ, nghĩa cũ) tính chất nôm na
- Le prosaïsme de ces verstính chất nôm na của những vần thơ này