prosaism
/prosaism/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính văn xuôi, vẻ nôm na: Chất lượng hoặc đặc điểm của một tác phẩm hoặc cách diễn đạt mang phong cách văn xuôi thông thường, thiếu chất thơ, thiếu sự bay bổng hoặc sức mạnh biểu cảm.
- Tính tầm thường, tính dung tục: Đặc điểm của một ý tưởng, cách diễn đạt hoặc phong cách thiếu sự tinh tế, sâu sắc hoặc sáng tạo; mang tính chất bình thường, nhàm chán hoặc quá thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The poet was criticized for the prosaism in his later works, which lacked the lyrical beauty of his youth. (Nhà thơ bị chỉ trích vì tính văn xuôi nôm na trong các tác phẩm sau này của ông, vốn thiếu vắng vẻ đẹp trữ tình của thời trẻ.)
- His speech was full of prosaism, focusing only on mundane details without any inspiring vision. (Bài phát biểu của anh ta đầy tính tầm thường, chỉ tập trung vào các chi tiết tầm phào mà không có tầm nhìn truyền cảm hứng nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lapse into prosaism": rơi vào sự tầm thường, trở nên nôm na.
- Even the greatest writers sometimes lapse into prosaism when they are not careful with their language. (Ngay cả những nhà văn vĩ đại nhất đôi khi cũng rơi vào sự tầm thường khi họ không cẩn thận với ngôn ngữ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Prosaic (adj): thuộc về văn xuôi; tầm thường, nôm na.
- His description of the magnificent sunset was surprisingly prosaic. (Miêu tả của anh ấy về cảnh hoàng hôn tráng lệ lại tầm thường một cách đáng ngạc nhiên.)
- Prose (n): văn xuôi.
- She writes both poetry and prose. (Cô ấy viết cả thơ lẫn văn xuôi.)
Từ đồng nghĩa
- Commonplaceness: tính chất tầm thường, sáo rỗng.
- Mundanity: tính chất trần tục, tầm thường.
- Dullness: sự nhàm chán, tẻ nhạt.
Từ trái nghĩa
- Poeticism: tính chất thơ, chất thơ.
- Elevation: sự cao quý, sự thanh cao (trong phong cách).
- Sublimity: sự cao cả, tuyệt vời.
danh từ
- tính văn xuôi, vể nôm na
- tính tầm thường, tính dung tục