prosateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhà văn viết văn xuôi: Người chuyên sáng tác các tác phẩm văn học bằng văn xuôi, thay vì thơ ca hoặc kịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Flaubert est un prosateur célèbre. (Flaubert là một nhà văn xuôi nổi tiếng.)
- Ce prosateur moderne a publié plusieurs romans. (Nhà văn xuôi hiện đại này đã xuất bản nhiều tiểu thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prosateur de talent": nhà văn xuôi có tài năng.
- Elle est reconnue comme une prosatrice de talent. (Bà ấy được công nhận là một nữ nhà văn xuôi có tài năng.) Lưu ý: Dạng giống cái là "prosatrice".
Biến thể và từ gần giống
Prose (danh từ giống cái): văn xuôi.
- Il préfère la prose à la poésie. (Anh ấy thích văn xuôi hơn thơ ca.)
Romancier/Romancière (danh từ): tiểu thuyết gia.
- Un romancier écrit principalement des romans, ce qui est une forme de prose. (Một tiểu thuyết gia chủ yếu viết tiểu thuyết, đây là một dạng văn xuôi.)
Từ đồng nghĩa
- Écrivain en prose: nhà văn viết văn xuôi.
- Auteur de prose: tác giả văn xuôi.
danh từ giống đực
- nhà văn xuôi