prosateur

Học thuật
Thân thiện
prosateur

Un prosateur lit son dernier manuscrit à un petit public attentif.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà văn viết văn xuôi: Người chuyên sáng tác các tác phẩm văn học bằng văn xuôi, thay vì thơ ca hoặc kịch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Flaubert est un prosateur célèbre. (Flaubert là một nhà văn xuôi nổi tiếng.)
    • Ce prosateur moderne a publié plusieurs romans. (Nhà văn xuôi hiện đại này đã xuất bản nhiều tiểu thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prosateur de talent": nhà văn xuôitài năng.
    • Elle est reconnue comme une prosatrice de talent. ( ấy được công nhậnmột nữ nhà văn xuôitài năng.) Lưu ý: Dạng giống cái là "prosatrice".
Biến thể từ gần giống
  • Prose (danh từ giống cái): văn xuôi.

    • Il préfère la prose à la poésie. (Anh ấy thích văn xuôi hơn thơ ca.)
  • Romancier/Romancière (danh từ): tiểu thuyết gia.

    • Un romancier écrit principalement des romans, ce qui est une forme de prose. (Một tiểu thuyết gia chủ yếu viết tiểu thuyết, đâymột dạng văn xuôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Écrivain en prose: nhà văn viết văn xuôi.
  • Auteur de prose: tác giả văn xuôi.
prosateur

Un prosateur lit son dernier manuscrit à un petit public attentif.

danh từ giống đực
  1. nhà văn xuôi

Từ gần giống