prosectorat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Chức vụ, vị trí hoặc nhiệm kỳ của một trợ lý giải phẫu (prosecteur): Từ này chỉ công việc hoặc vị trí chuyên môn của người hỗ trợ trong việc chuẩn bị và trình bày các mẫu vật giải phẫu, thường trong bối cảnh giảng dạy y khoa hoặc nghiên cứu bệnh lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a obtenu le prosectorat à la faculté de médecine. (Anh ấy đã nhận được chức vụ trợ lý giải phẫu tại khoa y.)
- Le prosectorat est une fonction importante pour l'enseignement de l'anatomie. (Vị trí trợ lý giải phẫu là một chức năng quan trọng cho việc giảng dạy môn giải phẫu học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être nommé au prosectorat": Được bổ nhiệm vào chức vụ trợ lý giải phẫu.
- Elle a été nommée au prosectorat pour une durée de deux ans. (Cô ấy đã được bổ nhiệm vào chức vụ trợ lý giải phẫu trong thời hạn hai năm.)
Biến thể và từ liên quan
Prosecteur (danh từ giống đực): Trợ lý giải phẫu, người đảm nhận công việc của một prosectorat.
- Le prosecteur prépare les spécimens pour le cours. (Người trợ lý giải phẫu chuẩn bị các mẫu vật cho buổi học.)
Dissection (danh từ giống cái): Sự giải phẫu, mổ xẻ.
- Anatomie (danh từ giống cái): Giải phẫu học.
Từ đồng nghĩa
- Assistant en anatomie: Trợ lý giải phẫu học.
- Fonction de démonstrateur en anatomie: Chức năng người trình bày/hướng dẫn môn giải phẫu.
danh từ giống đực
- (y học) chức trợ lý giải phẫu