prosecutrix
/prosecutrix/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn bà khởi tố, người đàn bà đứng kiện: Một phụ nữ là nguyên đơn hoặc bên buộc tội trong một vụ án hình sự, người chính thức đưa vụ việc ra trước tòa án.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The prosecutrix testified against the defendant in court. (Người đàn bà khởi tố đã đưa ra lời khai chống lại bị cáo tại tòa án.)
- As the prosecutrix, she had the right to present her evidence first. (Là người đàn bà đứng kiện, bà ấy có quyền trình bày chứng cứ của mình trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The prosecutrix's testimony": Lời khai của người phụ nữ khởi tố.
- The case relied heavily on the prosecutrix's testimony. (Vụ án phụ thuộc nhiều vào lời khai của người phụ nữ khởi tố.)
"Acting as a prosecutrix": Hành động với tư cách là một người phụ nữ khởi tố.
- Acting as a prosecutrix can be a daunting experience. (Hành động với tư cách là một người phụ nữ khởi tố có thể là một trải nghiệm đáng sợ.)
Biến thể và từ gần giống
Prosecutor (n): Công tố viên, người khởi tố (danh từ chung, không chỉ giới tính).
- The prosecutor presented the case to the jury. (Công tố viên trình bày vụ án trước bồi thẩm đoàn.)
Prosecution (n): Sự truy tố, bên công tố.
- The prosecution called its first witness. (Bên công tố gọi nhân chứng đầu tiên của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Female prosecutor: Nữ công tố viên (cụm từ mô tả hiện đại, trung lập hơn).
- Complainant (female): Người khiếu nại (nữ) (thường dùng trong các thủ tục dân sự hoặc hành chính).
Lưu ý về từ vựng
- "Prosecutrix" là một thuật ngữ pháp lý cổ và hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ pháp lý hiện đại. Ngày nay, từ "prosecutor" (công tố viên) thường được dùng cho cả nam và nữ. Việc sử dụng từ này có thể được coi là lỗi thời.
danh từ
- người đàn bà khởi tố, người đàn bà đứng kiện